de rechtvaardiging
/rɛxtˈfaːrdɪɣɪŋ/
sự biện minh
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de rechtvaardiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De handeling van het aantonen dat iets correct of redelijk is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chứng minh điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn rechtvaardiging voor het ontslag was niet erg overtuigend."
"Sự biện minh của anh ta cho việc sa thải không được thuyết phục lắm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ đi kèm danh từ này là 'de'. Số nhiều của 'de rechtvaardiging' là 'de rechtvaardigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rechtvaardiging | De rechtvaardiging van zijn daden was onaanvaardbaar. (Sự biện minh cho hành động của anh ta là không thể chấp nhận được.) |
| Số nhiều | de rechtvaardigingen | De rechtvaardigingen die hij gaf, klonken allemaal hetzelfde. (Những lời biện minh mà anh ta đưa ra nghe đều giống nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het rechtvaardiginkje | Hij probeerde zijn fout goed te praten met een rechtvaardiginkje. (Anh ấy cố gắng biện minh cho sai lầm của mình bằng một lời biện hộ nhỏ.) |
