(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bekrachtiging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Khoa học, Điều tra

de bekrachtiging

/bəˈkrɑxtɪŋ/
sự chứng thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bekrachtiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de daad van het bekrachtigen; bevestiging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xác nhận hoặc hỗ trợ cho một tuyên bố, lý thuyết hoặc phát hiện bằng cách cung cấp thêm bằng chứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bekrachtiging van de wet door de koning was een belangrijke stap."

    "Sự phê chuẩn của nhà vua đối với đạo luật là một bước quan trọng."

  • "Hij zocht bekrachtiging voor zijn theorie in nieuw onderzoek."

    "Anh ấy tìm kiếm sự chứng thực cho lý thuyết của mình trong các nghiên cứu mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'bekrachtigingen'. 'Bekrachtiging' thường mang nghĩa là sự phê chuẩn, xác nhận mang tính chính thức hoặc pháp lý, khác với 'bewijs' (bằng chứng) hay 'ondersteuning' (sự hỗ trợ) ở chỗ nó nhấn mạnh vào hành động làm cho một cái gì đó trở nên chính thức hoặc mạnh mẽ hơn. Trong ngữ cảnh của bạn, 'sự chứng thực' có thể dịch là 'de bekrachtiging' nếu nó mang tính chính thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bekrachtiging
De bekrachtiging van het verdrag is een belangrijke stap.
(Việc phê chuẩn hiệp ước là một bước quan trọng.)
Số nhiều de bekrachtigingen
De bekrachtigingen van de wetten zijn nog niet voltooid.
(Việc phê chuẩn các luật vẫn chưa hoàn thành.)
Thể giảm nhẹ het bekrachtigingetje
Het bekrachtigingetje van de overeenkomst was slechts een formaliteit.
(Việc phê chuẩn nhỏ đối với thỏa thuận chỉ là một hình thức.)