de redenaar
/ˈreː.naːr/
người dạy thuật hùng biện
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de redenaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die een redevoering houdt; iemand die bedreven is in de welsprekendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có kỹ năng hoặc giảng dạy thuật hùng biện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De redenaar sprak met overtuiging en raakte het publiek diep."
"Người diễn thuyết đã nói với sự thuyết phục và chạm đến trái tim của khán giả."
"Hij traint al jaren om een bekwame redenaar te worden."
"Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một người có tài hùng biện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'de redenaar' là một danh từ giống đực, do đó luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de redenaar' là 'de redenaars'. Từ này có nghĩa là người diễn thuyết, người có tài hùng biện.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de redenaar | De redenaar hield een inspirerende toespraak. (Nhà hùng biện đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.) |
| Số nhiều | de redenaars | De redenaars stonden klaar om hun argumenten te presenteren. (Các nhà hùng biện đã sẵn sàng để trình bày những lập luận của họ.) |
| Thể giảm nhẹ | het redenaartje | Het redenaartje oefende zijn toespraak voor de spiegel. (Nhà hùng biện nhỏ đang luyện tập bài phát biểu của mình trước gương.) |
