(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de spreker
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Điện tử

de spreker

/ˈspreːkər/
người nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de spreker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand die een toespraak houdt of spreekt in het openbaar

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người nói, người diễn thuyết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spreker bedankte het publiek voor hun aandacht."

    "Người diễn thuyết cảm ơn khán giả vì sự chú ý của họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de spreker’ là danh từ giống đực/giống cái, số nhiều là ‘de sprekers’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de spreker
De spreker presenteerde een interessant verhaal.
(Người diễn giả đã trình bày một câu chuyện thú vị.)
Số nhiều de sprekers
De sprekers waren het niet met elkaar eens.
(Các diễn giả không đồng ý với nhau.)
Thể giảm nhẹ het sprekertje
Het sprekertje las een gedicht voor.
(Diễn giả nhỏ đọc một bài thơ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De spreker begon zijn toespraak met een grap."

    "Diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện cười."

  • "Het was duidelijk dat de spreker goed voorbereid was, want hij sprak vloeiend."

    "Rõ ràng là diễn giả đã chuẩn bị kỹ lưỡng, vì anh ấy nói rất trôi chảy."

  • "Na de toespraak stelden veel mensen vragen aan de spreker."

    "Sau bài phát biểu, nhiều người đã đặt câu hỏi cho diễn giả."

Số nhiều của danh từ
  • "De spreker hield een inspirerende toespraak over duurzaamheid."

    "Diễn giả đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng về tính bền vững."

  • "De spreker werd na zijn presentatie met applaus ontvangen."

    "Diễn giả đã được chào đón bằng tràng pháo tay sau bài thuyết trình của mình."

  • "De spreker had moeite om de aandacht van het publiek vast te houden."

    "Diễn giả gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý của khán giả."