bedreven
/bəˈdreːvən/
thơ ca điêu luyện
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "bedreven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vaardig en ervaren in iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kỹ năng cao hoặc thành công.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een bedreven schilder."
"Anh ấy là một họa sĩ điêu luyện."
"Zij is bedreven in het oplossen van complexe problemen."
"Cô ấy điêu luyện trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bedreven' thường được dùng để chỉ kỹ năng hoặc kinh nghiệm cao trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De chirurg is zeer bedreven in het uitvoeren van complexe operaties."
"Vị bác sĩ phẫu thuật rất thành thạo trong việc thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp."
-
"Dit boek is interessanter dan dat boek, maar het meest interessant is het boek over de ruimtevaart."
"Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia, nhưng thú vị nhất là cuốn sách về du hành vũ trụ."
-
"Ik weet dat hij de afspraak zal afzeggen, omdat hij altijd te laat komt."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn, vì anh ấy luôn đến muộn."
