(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de reductie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Hóa học

de reductie

/reːˈdʏksi/
sự khử oxy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de reductie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een chemische reactie waarbij een stof elektronen opneemt of waarbij het oxidatiegetal daalt. In de context van 'zuurstofreductie' verwijst het meestal naar de halfreactie waarbij zuurstof elektronen opneemt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phản ứng hóa học trong đó một chất nhận thêm electron hoặc số oxy hóa của nó giảm xuống. Trong bối cảnh 'sự khử oxy', nó thường đề cập đến bán phản ứng trong đó oxy nhận thêm electron.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reductie van ijzeroxide leidt tot de vorming van zuiver ijzer."

    "Sự khử oxit sắt dẫn đến sự hình thành sắt nguyên chất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De reductie’ là một danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de reductie’ là ‘de reducties’. Trong tiếng Hà Lan, việc xác định mạo từ ‘de’ hay ‘het’ cho danh từ có thể khó khăn, cần học thuộc lòng hoặc tham khảo từ điển.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de reductie
De reductie van de uitstoot van broeikasgassen is essentieel.
(Việc giảm lượng khí thải nhà kính là rất cần thiết.)
Số nhiều de reducties
De reducties in het budget waren aanzienlijk.
(Việc cắt giảm ngân sách là đáng kể.)
Thể giảm nhẹ het reductietje
Een klein reductietje op de prijs zou fijn zijn.
(Một sự giảm giá nhỏ sẽ rất tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De reductie van ijzeroxide tot ijzer is een belangrijk proces in de staalproductie."

    "Sự khử oxit sắt thành sắt là một quá trình quan trọng trong sản xuất thép."

  • "Tijdens de reductie neemt het koperion elektronen op en wordt het omgezet in koper."

    "Trong quá trình khử, ion đồng nhận điện tử và được chuyển đổi thành đồng."

  • "Door de reductie van de uitstoot van broeikasgassen probeert de overheid klimaatverandering tegen te gaan."

    "Thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính, chính phủ đang cố gắng chống lại biến đổi khí hậu."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De reductie van zuurstof is essentieel voor de werking van een brandstofcel."

    "Sự khử oxy rất quan trọng cho hoạt động của pin nhiên liệu."

  • "Tijdens de reductie van ijzeroxide in een hoogoven ontstaat zuiver ijzer."

    "Trong quá trình khử oxit sắt trong lò cao, sắt nguyên chất được tạo ra."

  • "De onderzoeker bestudeerde de reductie reactie in detail om het proces te optimaliseren."

    "Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phản ứng khử một cách chi tiết để tối ưu hóa quá trình."