de afname
Định nghĩa "de afname" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van minder worden, kleiner worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thu nhỏ, sự giảm bớt, quá trình làm giảm bớt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De afname van het aantal geboorten baart zorgen."
"Sự suy giảm số lượng ca sinh đang gây lo ngại."
"Er is een duidelijke afname in de economische groei."
"Có một sự suy giảm rõ rệt trong tăng trưởng kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'afname' là 'afnames'. Từ này diễn tả sự giảm sút về số lượng, cường độ, hoặc quy mô.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de afname | Er is een duidelijke afname in de verkoopcijfers te zien. (Có thể thấy rõ sự sụt giảm trong số liệu bán hàng.) |
| Số nhiều | de afnamen | De afnamen in de temperatuur waren opmerkelijk. (Sự sụt giảm nhiệt độ là đáng chú ý.) |
| Thể giảm nhẹ | het afnametje | Een klein afnametje in de voorraad is geen probleem. (Một sự sụt giảm nhỏ trong kho không phải là vấn đề.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De afname van het aantal insecten is een groot probleem voor de biodiversiteit."
"Sự suy giảm số lượng côn trùng là một vấn đề lớn đối với đa dạng sinh học."
-
"Er is een duidelijke afname te zien in de verkoopcijfers van dit product sinds vorig jaar."
"Có thể thấy rõ sự sụt giảm trong doanh số bán sản phẩm này kể từ năm ngoái."
-
"De afname van de bevolking in de kleine dorpen is zorgwekkend; steeds meer mensen trekken naar de steden."
"Sự suy giảm dân số ở các làng nhỏ là đáng lo ngại; ngày càng có nhiều người chuyển đến các thành phố."
