(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de reflectie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Tâm lý học, Giáo dục

de reflectie

/rəˈflɛksi/
sự suy tư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de reflectie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het nadenken over iets, vaak met het doel tot een bepaald inzicht te komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vận dụng trí tuệ; hành động hoặc quá trình thấu hiểu; hoạt động trí tuệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na lange reflectie besloot ze ontslag te nemen."

    "Sau một thời gian suy tư dài, cô ấy quyết định từ chức."

  • "Reflectie op je eigen gedrag kan je helpen om te groeien."

    "Suy tư về hành vi của bản thân có thể giúp bạn trưởng thành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de overdenking(sự suy nghĩ, sự cân nhắc) de contemplatie(sự trầm tư)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Reflectie là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'reflectie' là 'reflecties'. Cần chú ý đến trọng âm khi phát âm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de reflectie
De reflectie van de zon op het water was prachtig.
(Sự phản chiếu của mặt trời trên mặt nước thật đẹp.)
Số nhiều de reflecties
De reflecties in de spiegel waren vervormd.
(Những hình ảnh phản chiếu trong gương bị méo mó.)
Thể giảm nhẹ het reflectietje
Ik zag een klein reflectietje in zijn ogen.
(Tôi thấy một tia phản chiếu nhỏ trong mắt anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De reflectie op mijn fouten heeft me geholpen te groeien als persoon."

    "Sự suy ngẫm về những lỗi lầm của tôi đã giúp tôi trưởng thành hơn như một con người."

  • "Het is belangrijk dat je goed nadenkt over de consequenties, voordat je een beslissing neemt. (Bijzin: dat je goed nadenkt)"

    "Điều quan trọng là bạn phải suy nghĩ kỹ về hậu quả trước khi đưa ra quyết định. (Mệnh đề phụ: rằng bạn suy nghĩ kỹ)"

  • "Ik ruim de kamer op, omdat het een rommel is. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin: omdat het een rommel is)"

    "Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì nó bừa bộn. (Động từ tách, Mệnh đề phụ: bởi vì nó bừa bộn)"