de regelgeving
Định nghĩa "de regelgeving" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het geheel van regels en voorschriften dat door een bevoegde instantie is vastgesteld en gehandhaafd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các quy tắc hoặc chỉ thị được đưa ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe regelgeving omtrent privacy is streng."
"Quy định mới về quyền riêng tư rất nghiêm ngặt."
"De regelgeving moet worden nageleefd."
"Các quy định phải được tuân thủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De regelgeving’ luôn ở dạng số ít. 'Regel' (quy tắc) là 'de regel', số nhiều là 'de regels'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'regel' (quy tắc) và 'wet' (luật). 'Regel' thường cụ thể hơn và được áp dụng trong một phạm vi hẹp hơn so với 'wet'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de regelgeving | De regelgeving is complex en vereist veel studie. (Quy định pháp luật rất phức tạp và đòi hỏi nhiều nghiên cứu.) |
| Số nhiều | de regelgevingen | De nieuwe regelgevingen zijn van kracht geworden. (Các quy định mới đã có hiệu lực.) |
| Thể giảm nhẹ | het regelgevingetje | Het regelgevingetje over parkeren is veranderd. (Quy định nhỏ về đỗ xe đã thay đổi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid heeft strenge regelgeving ingevoerd om het milieu te beschermen."
"Chính phủ đã ban hành các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant. Ik las de krant tijdens het ontbijt."
"Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị. Tôi đã đọc báo trong bữa sáng."
-
"Omdat het regent, ruim ik de spullen op die ik heb uitgepakt."
"Vì trời mưa, tôi dọn dẹp những thứ mà tôi đã lấy ra."
