de reorganisatie
Định nghĩa "de reorganisatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het opnieuw inrichten van een organisatie of bedrijf met als doel de efficiëntie te verhogen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình thay đổi cách thức tổ chức một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De reorganisatie van het bedrijf leidde tot veel onrust onder de werknemers."
"Việc tái tổ chức công ty đã gây ra nhiều bất ổn cho nhân viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là một trong hai mạo từ xác định trong tiếng Hà Lan. 'De' thường dùng cho giống đực và giống cái, nhưng cách dùng chính xác cần phải học thuộc lòng. Số nhiều của 'reorganisatie' thường là 'reorganisaties'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de reorganisatie | De reorganisatie van het bedrijf was noodzakelijk. (Việc tái tổ chức công ty là cần thiết.) |
| Số nhiều | de reorganisaties | De reorganisaties hebben veel impact op het personeel gehad. (Các cuộc tái tổ chức đã có tác động lớn đến nhân viên.) |
| Thể giảm nhẹ | het reorganisatietje | Het reorganisatietje zal weinig verschil maken. (Việc tái tổ chức nhỏ sẽ không tạo ra nhiều khác biệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie kondigde de reorganisatie aan om de kosten te verlagen en de concurrentiepositie te verbeteren."
"Ban giám đốc đã thông báo việc tái cơ cấu để giảm chi phí và cải thiện vị thế cạnh tranh."
-
"Eén van de deelnemers aan de marathon bereikte de eerste plaats."
"Một trong số những người tham gia cuộc đua marathon đã đạt được vị trí thứ nhất."
-
"Omdat het bedrijf failliet dreigde te gaan, moest het management ingrijpende maatregelen nemen."
"Bởi vì công ty có nguy cơ phá sản, ban quản lý phải thực hiện các biện pháp sâu rộng."
-
"De directie kondigde een grote reorganisatie aan om de kosten te verlagen."
"Ban giám đốc đã công bố một cuộc tái tổ chức lớn để giảm chi phí."
-
"Het succes van de reorganisatie hangt af van de medewerking van alle werknemers."
"Sự thành công của việc tái tổ chức phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả nhân viên."
-
"Na de reorganisatie was er veel onzekerheid onder het personeel."
"Sau cuộc tái tổ chức, có rất nhiều sự bất ổn trong số các nhân viên."
