(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de herstructurering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

de herstructurering

[dɵ ˈɦɛrstrʏktyrɪŋ]
tái cấu trúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de herstructurering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De reorganisatie van een bedrijf of organisatie, waarbij de structuur wordt veranderd om de efficiëntie of winstgevendheid te verbeteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tái cấu trúc quy trình hoặc hệ thống kinh doanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf onderging een ingrijpende herstructurering om de financiële stabiliteit te herwinnen."

    "Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu trúc sâu rộng để giành lại sự ổn định tài chính."

  • "De herstructurering van de afdeling leidde tot ontslagen."

    "Việc tái cấu trúc bộ phận đã dẫn đến việc sa thải nhân viên."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'herstructurering' dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'herstructureringen'. Thuật ngữ này đề cập đến việc thay đổi cấu trúc hoặc quy trình của một tổ chức, doanh nghiệp nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động hoặc khả năng sinh lời. Nó tương tự như 'reorganisatie' nhưng thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc thay đổi cấu trúc cốt lõi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de herstructurering
De herstructurering van het bedrijf was noodzakelijk om te overleven.
(Việc tái cấu trúc công ty là cần thiết để tồn tại.)
Số nhiều de herstructureringen
De herstructureringen hebben geleid tot veel ontslagen.
(Các cuộc tái cấu trúc đã dẫn đến nhiều vụ sa thải.)
Thể giảm nhẹ het herstructureringetje
Na het herstructureringetje voelde iedereen zich iets beter.
(Sau cuộc tái cấu trúc nhỏ, mọi người cảm thấy tốt hơn một chút.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De directie kondigde de herstructurering van het bedrijf aan om de kosten te verlagen."

    "Ban giám đốc thông báo về việc tái cấu trúc công ty để giảm chi phí."

  • "Ik heb één broer en twee zussen. Zij zijn de eerste en tweede generatie immigranten."

    "Tôi có một anh trai và hai chị gái. Họ là những người nhập cư thế hệ thứ nhấtthứ hai."

  • "Omdat hij ziek was, moest hij thuis blijven."

    "Bởi vì anh ấy bị ốm, anh ấy phải ở nhà."

Mạo từ De và Het
  • "De directie kondigde de herstructurering aan om het bedrijf concurrerender te maken."

    "Ban giám đốc đã thông báo tái cấu trúc để làm cho công ty cạnh tranh hơn."

  • "Het rapport toonde aan dat de herstructurering noodzakelijk was om de verliezen te beperken."

    "Báo cáo chỉ ra rằng việc tái cấu trúc là cần thiết để hạn chế thua lỗ."

  • "Na de herstructurering waren veel werknemers ontevreden over de nieuwe organisatie."

    "Sau khi tái cấu trúc, nhiều nhân viên không hài lòng với tổ chức mới."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De directie kondigde de herstructurering van het bedrijf aan om de kosten te verlagen en de concurrentiepositie te verbeteren."

    "Ban giám đốc đã thông báo về việc tái cấu trúc công ty để giảm chi phí và cải thiện vị thế cạnh tranh."

  • "Na de herstructurering waren veel werknemers ontevreden over de nieuwe werkwijze."

    "Sau khi tái cấu trúc, nhiều nhân viên không hài lòng với cách làm việc mới."

  • "Het plan voor de herstructurering werd met gemengde gevoelens ontvangen door het personeel."

    "Kế hoạch tái cấu trúc đã được nhân viên đón nhận với nhiều cảm xúc lẫn lộn."