(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de repetitie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de repetitie

/ˌreːpəˈti(t)si/
diễn tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de repetitie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een oefening of generale repetitie als voorbereiding op een uitvoering of evenement.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một buổi diễn tập; một buổi thực hành trình diễn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De acteurs hadden een repetitie voor het toneelstuk."

    "Các diễn viên đã có một buổi diễn tập cho vở kịch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de repetitie’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de repetitie’ là ‘de repetities’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de repetitie
De repetitie begint om 8 uur.
(Buổi diễn tập bắt đầu lúc 8 giờ.)
Số nhiều de repetities
We hebben veel repetities voor het concert.
(Chúng tôi có nhiều buổi diễn tập cho buổi hòa nhạc.)
Thể giảm nhẹ het repetitietje
Na het repetitietje gaan we koffie drinken.
(Sau buổi diễn tập ngắn, chúng ta sẽ đi uống cà phê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De repetitie voor het toneelstuk is vanavond om 8 uur."

    "Buổi diễn tập cho vở kịch là tối nay lúc 8 giờ."

  • "Het huis is klein, maar het huisje is nog kleiner."

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng căn nhà nhỏ nhắn thì còn nhỏ hơn nữa."

  • "Wil je een kopje koffie of een kopje thee?"

    "Bạn muốn một tách cà phê hay một tách trà nhỏ (tách trà)?"