de oefening
Định nghĩa "de oefening" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het doen van iets om er beter in te worden; de handeling of reeks handelingen die men doet om een vaardigheid te leren of te verbeteren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán; sự thi hành, thực hiện (một ý tưởng, niềm tin, phương pháp).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Regelmatige oefening is essentieel voor een goede gezondheid."
"Luyện tập thường xuyên là điều cần thiết cho sức khỏe tốt."
"De leraar gaf de studenten een moeilijke oefening."
"Giáo viên đã giao cho học sinh một bài tập khó."
"Door veel oefening wordt je beter in de taal."
"Bằng cách luyện tập nhiều, bạn sẽ giỏi hơn về ngôn ngữ đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'oefening' là giống 'de'. Số nhiều là 'oefeningen'. Nó có nghĩa là sự luyện tập, bài tập thực hành. Từ này có thể dùng cho cả việc luyện tập thể chất lẫn luyện tập trí óc hoặc kỹ năng.
So sánh với 'trainen' (động từ): 'trainen' thường dùng cho việc tập luyện thể chất hoặc chuyên sâu hơn, còn 'oefenen' (động từ) hoặc 'de oefening' bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc làm bài tập, thực hành để cải thiện kỹ năng nói, viết, nghe, đọc.
Ví dụ:
- Een goede oefening voor de buikspieren. (Một bài tập tốt cho cơ bụng.)
- Hij doet veel oefening met zijn gitaar. (Anh ấy luyện tập guitar rất nhiều.)
- Dit is een nuttige oefening voor het examen. (Đây là một bài tập hữu ích cho kỳ thi.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de oefening | De oefening was moeilijk, maar ik heb het gehaald. (Bài tập khó, nhưng tôi đã hoàn thành nó.) |
| Số nhiều | de oefeningen | De oefeningen in dit boek zijn erg nuttig. (Các bài tập trong cuốn sách này rất hữu ích.) |
| Thể giảm nhẹ | het oefeningetje | Na het oefeningetje voelde ik me een stuk beter. (Sau bài tập nhỏ, tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leerlingen maken de oefening in de klas."
"Học sinh làm bài tập ở trong lớp."
-
"Het is belangrijk om de oefening regelmatig te herhalen."
"Việc lặp lại bài tập thường xuyên là quan trọng."
-
"Zij doet de oefening elke dag om haar spreekvaardigheid te verbeteren."
"Cô ấy làm bài tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng nói của mình."
-
"De voetballers doen elke dag de oefening om hun schot te verbeteren."
"Các cầu thủ bóng đá thực hiện bài tập mỗi ngày để cải thiện cú sút của họ."
-
"Ik heb een klein huisje (huis + -je) aan het strand."
"Tôi có một ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) trên bãi biển."
-
"Zij gaf haar dochter een bloemetje (bloem + -etje)."
"Cô ấy tặng con gái một bông hoa nhỏ (hoa + -etje)."
