(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de roddelaar
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Chính trị, Báo chí

de roddelaar

/ˈrɔdəlɑːr/
kẻ buôn chuyện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de roddelaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die graag negatieve of sensationele verhalen over anderen verspreidt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người chuyên tung tin đồn, lời lẽ xấu xa hoặc ác ý về người khác; kẻ buôn chuyện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een echte roddelaar en vertelt alles door."

    "Cô ấy là một kẻ buôn chuyện thực sự và kể lại mọi thứ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de kwaadspreker(Kẻ nói xấu) de lasteraar(Người vu khống)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'roddelaars'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de roddelaar
De roddelaar verspreidde geruchten over haar collega.
(Kẻ buôn chuyện tung tin đồn về đồng nghiệp của cô ấy.)
Số nhiều de roddelaars
De roddelaars op het kantoor zorgden voor veel onrust.
(Những kẻ buôn chuyện trong văn phòng gây ra rất nhiều bất ổn.)
Thể giảm nhẹ het roddelaartje
Het roddelaartje vertelde een klein geheim.
(Kẻ buôn chuyện nhỏ bé kể một bí mật nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De roddelaar vertelde een schandalig verhaal over de directeur."

    "Kẻ buôn chuyện đã kể một câu chuyện tai tiếng về giám đốc."

  • "Ik heb maar twee kinderen, maar mijn zus heeft er wel tien! Dit is haar tiende kind."

    "Tôi chỉ có hai đứa con, nhưng em gái tôi có tận mười đứa! Đây là đứa con thứ mười của cô ấy."

  • "Wij maken de opdracht af, omdat het morgen af moet zijn."

    "Chúng tôi hoàn thành bài tập, bởi vì nó phải hoàn thành vào ngày mai."

Mạo từ De và Het
  • "De roddelaar vertelde een schandalig verhaal over de directeur."

    "Kẻ hay nói xấu đã kể một câu chuyện tai tiếng về giám đốc."

  • "Het is niet netjes om een roddelaar te zijn, omdat het kwetsend is voor anderen."

    "Trở thành một người thích nói xấu không phải là điều hay, bởi vì nó gây tổn thương cho người khác."

  • "Omdat hij een roddelaar is, vertrouwen mensen hem niet, waardoor hij vaak alleen is."

    "Bởi vì anh ta là một kẻ hay nói xấu, mọi người không tin tưởng anh ta, do đó anh ta thường cô đơn."

Số nhiều của danh từ
  • "De roddelaar verspreidde een vals gerucht over de directeur, wat veel problemen veroorzaakte."

    "Kẻ hay chuyện lan truyền một tin đồn sai sự thật về giám đốc, gây ra rất nhiều vấn đề."

  • "Het is niet netjes om een roddelaar te zijn; respecteer de privacy van anderen."

    "Thật không hay khi là một kẻ hay chuyện; hãy tôn trọng sự riêng tư của người khác."

  • "Zij staat bekend als een roddelaar omdat ze altijd over andere mensen praat."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người hay chuyện vì cô ấy luôn nói về người khác."