(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het bederf
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

het bederf

/ət bəˈdɛrf/
sự ôi thiu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het bederf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de staat van bederven, zoals van voedsel; bederf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bị ôi, thiu, cũ; thiếu sự tươi mới, ngon miệng hoặc độc đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hitte versnelde het bederf van het voedsel."

    "Nhiệt độ cao đã làm nhanh quá trình ôi thiu của thực phẩm."

  • "Na een week begon het bederf zichtbaar te worden."

    "Sau một tuần, sự ôi thiu bắt đầu trở nên rõ rệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de rot(sự thối rữa) de bedorvenheid(sự hư hỏng)

Trái nghĩa

de versheid(sự tươi mới) de frisheid(sự tươi tắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với danh từ này. Số nhiều của 'het bederf' là 'de bederven'. Từ này mô tả trạng thái thực phẩm bị hư hỏng, không còn ăn được hoặc mất đi sự tươi ngon.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het bederf
Het bederf van het fruit begon al na een paar dagen.
(Sự hư hỏng của trái cây bắt đầu chỉ sau vài ngày.)
Số nhiều geen meervoud
Bederf is een abstract begrip en heeft geen meervoud.
(Sự hư hỏng là một khái niệm trừu tượng và không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het bederfje
Een klein bederfje op de appel maakte hem niet onbruikbaar.
(Một chút hư hỏng nhỏ trên quả táo không làm cho nó không sử dụng được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het bederf van het fruit was duidelijk zichtbaar aan de schimmel."

    "Sự hư hỏng của trái cây có thể thấy rõ qua nấm mốc."

  • "De bakker waarschuwde voor het snelle bederf van de slagroomtaart in de zomer."

    "Người thợ làm bánh cảnh báo về sự hư hỏng nhanh chóng của bánh kem tươi vào mùa hè."

  • "Ik weet dat zij het boek, dat over het bederf van de moraal gaat, graag wil lezen."

    "Tôi biết rằng cô ấy rất muốn đọc cuốn sách nói về sự suy đồi đạo đức."

Số nhiều của danh từ
  • "Het bederf van de appels was duidelijk te zien aan de bruine plekken."

    "Sự hư hỏng của những quả táo có thể thấy rõ qua những đốm nâu."

  • "Het huis -> De huizen: We hebben drie huizen in Amsterdam gekocht."

    "Ngôi nhà -> Những ngôi nhà: Chúng tôi đã mua ba ngôi nhà ở Amsterdam."

  • "De appel -> De appels: Ik heb vijf appels gekocht."

    "Quả táo -> Những quả táo: Tôi đã mua năm quả táo."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bederf van de appels begon al na een paar dagen in de warme zon."

    "Sự hư hỏng của những quả táo bắt đầu chỉ sau vài ngày dưới ánh nắng gay gắt."

  • "De supermarkt waarschuwde voor het bederf van de verse vis als deze niet direct gekoeld werd."

    "Siêu thị cảnh báo về sự hư hỏng của cá tươi nếu nó không được làm lạnh ngay lập tức."

  • "Het bederf van de relatie tussen de twee landen leidde tot spanningen."

    "Sự suy yếu của mối quan hệ giữa hai quốc gia đã dẫn đến căng thẳng."