(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de samenwerking
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

de samenwerking

/də ˈsaːmə(n)ˌʋɛr.kɪŋ/
sự hợp tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de samenwerking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gezamenlijk werken aan een bepaalde taak of doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hợp tác, sự cộng tác; hành động làm việc với ai đó để sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De samenwerking tussen de twee bedrijven was een groot succes."

    "Sự hợp tác giữa hai công ty là một thành công lớn."

  • "Een goede samenwerking is essentieel voor het bereiken van de doelen."

    "Sự hợp tác tốt là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de coöperatie(sự hợp tác, sự cộng tác) de collaboratie(sự cộng tác, sự hợp tác (thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong thời chiến))

Trái nghĩa

de competitie(sự cạnh tranh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'samenwerking' là một danh từ giống cái (vrouwelijk) hoặc giống đực (mannelijk) nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'samenwerking' là 'samenwerkingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de samenwerking
De samenwerking tussen de twee bedrijven is succesvol.
(Sự hợp tác giữa hai công ty rất thành công.)
Số nhiều de samenwerkingen
De samenwerkingen binnen de Europese Unie zijn complex.
(Các mối quan hệ hợp tác trong Liên minh châu Âu rất phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het samenwerkingetje
Het samenwerkingetje tussen de buren maakte het project mogelijk.
(Sự hợp tác nhỏ giữa những người hàng xóm đã làm cho dự án trở nên khả thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De succesvolle afronding van het project was te danken aan de goede samenwerking binnen het team."

    "Việc hoàn thành thành công dự án là nhờ sự hợp tác tốt trong nhóm."

  • "Ik heb gisteren twee boeken gekocht en vandaag lees ik het eerste boek. Morgen begin ik aan het tweede boek."

    "Hôm qua tôi đã mua hai cuốn sách và hôm nay tôi đang đọc cuốn sách đầu tiên. Ngày mai tôi sẽ bắt đầu đọc cuốn sách thứ hai."

  • "Wij gaan uit eten, omdat ik geen zin heb om te koken."

    "Chúng tôi đi ăn ngoài, bởi vì tôi không muốn nấu ăn."

Số nhiều của danh từ
  • "De samenwerking tussen de twee bedrijven leidde tot een innovatief product."

    "Sự hợp tác giữa hai công ty đã dẫn đến một sản phẩm sáng tạo."

  • "De katten spelen in de tuin. (kat -> katten)"

    "Những con mèo đang chơi trong vườn. (mèo -> những con mèo)"

  • "Ik maak de deur open. (openmaken)"

    "Tôi mở cửa ra. (mở ra)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De samenwerking tussen de twee bedrijven was zeer succesvol."

    "Sự hợp tác giữa hai công ty rất thành công."

  • "Zullen we het kopje thee op de tafel zetten?"

    "Chúng ta hãy đặt tách trà nhỏ lên bàn nhé?"

  • "Ik denk dat hij morgen terugkomt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai."