(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezamenlijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

gezamenlijk

[ɣəˈzaːmənlək]
phối hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gezamenlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in gezamenlijk verband, samen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được lên kế hoạch hoặc thực hiện với sự hợp tác của những người khác

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee bedrijven hebben een gezamenlijk project gestart."

    "Hai công ty đã bắt đầu một dự án phối hợp."

  • "Ze hadden een gezamenlijk belang bij het succes van het project."

    "Họ có lợi ích chung trong sự thành công của dự án."

  • "Dit is een gezamenlijke inspanning van alle afdelingen."

    "Đây là nỗ lực chung của tất cả các bộ phận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gemeenschappelijk(chung, công cộng) samenwerkend(hợp tác)

Trái nghĩa

individueel(riêng lẻ, cá nhân) apart(riêng biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gezamenlijk' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'chung', 'cùng nhau', 'phối hợp'. Nó thường được dùng để chỉ hành động hoặc kế hoạch được thực hiện bởi nhiều người hoặc nhiều bên. Ví dụ: "We maken een gezamenlijke beslissing" (Chúng tôi đưa ra một quyết định chung).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "We hebben gezamenlijk besloten om het project uit te stellen."

    "Chúng tôi đã cùng nhau quyết định hoãn dự án."

  • "Het grote, oude huis staat te koop."

    "Ngôi nhà lớn, cũ đang được rao bán."

  • "Ik weet dat Jan morgen de boodschappen gaat op halen."

    "Tôi biết rằng Jan ngày mai sẽ đi lấy đồ."

So sánh Tính từ
  • "We hebben gezamenlijk besloten om het project te stoppen."

    "Chúng tôi đã cùng nhau quyết định dừng dự án."

  • "De Eiffeltoren is hoog, de Domtoren is hoger, maar de Mount Everest is het hoogst."

    "Tháp Eiffel cao, tháp Dom cao hơn, nhưng đỉnh Everest cao nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai."