(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de sanctie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

de sanctie

/sɑŋkˈsi/
lệnh trừng phạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de sanctie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een straf die wordt gedreigd toe te passen bij het niet naleven van wetten of regels.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình phạt được đe dọa áp dụng khi không tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Verenigde Naties hebben sancties ingesteld tegen het land vanwege schendingen van mensenrechten."

    "Liên Hợp Quốc đã áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với quốc gia đó vì vi phạm nhân quyền."

  • "Economische sancties kunnen grote gevolgen hebben voor de bevolking."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể có những hậu quả lớn đối với người dân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'sanctie' thuộc giống 'de' (de sanctie). Số nhiều là 'sancties'. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh 'sanction' và có nghĩa tương tự là 'biện pháp trừng phạt' hoặc 'biện pháp hạn chế' được áp dụng bởi một quốc gia, tổ chức để gây áp lực lên một đối tượng khác nhằm thay đổi hành vi của họ. Lưu ý: Trong tiếng Anh, 'sanction' cũng có thể mang nghĩa là sự cho phép hoặc phê chuẩn, nhưng trong tiếng Hà Lan thì nghĩa này ít phổ biến và thường được thay thế bằng từ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de sanctie
De sanctie werd opgelegd vanwege de schending van de regels.
(Lệnh trừng phạt đã được áp dụng do vi phạm các quy tắc.)
Số nhiều de sancties
De sancties tegen het land werden verscherpt.
(Các biện pháp trừng phạt đối với quốc gia đó đã bị thắt chặt.)
Thể giảm nhẹ het sanctietje
Het sanctietje was nauwelijks merkbaar.
(Hình phạt nhỏ hầu như không đáng kể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De Europese Unie heeft de sancties tegen Rusland verlengd."

    "Liên minh châu Âu đã gia hạn các biện pháp trừng phạt đối với Nga."

  • "Het bedrijf kreeg een sanctie opgelegd omdat het de milieuvoorschriften niet naleefde."

    "Công ty đã bị áp đặt một hình phạt vì không tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "Er zijn sancties getroffen tegen de landen die de mensenrechten schenden."

    "Các biện pháp trừng phạt đã được áp dụng đối với các quốc gia vi phạm nhân quyền."