(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de maatregel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Quản lý, Kinh doanh, Luật pháp

de maatregel

maːtˌreːɣəl
biện pháp khắc phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de maatregel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een actie of reeks acties die worden ondernomen om een probleem of fout te corrigeren of te verbeteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hành động được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc sai sót.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft maatregelen genomen om de economie te stimuleren."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kích thích nền kinh tế."

  • "We moeten dringend maatregelen treffen om de vervuiling tegen te gaan."

    "Chúng ta cần khẩn trương thực hiện các biện pháp để chống lại ô nhiễm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de maatregel' là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de maatregel' là 'de maatregelen'. Cần chú ý đến mạo từ 'de' vì nó quan trọng trong tiếng Hà Lan để xác định giống của danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de maatregel
De regering heeft een nieuwe maatregel aangekondigd.
(Chính phủ đã công bố một biện pháp mới.)
Số nhiều de maatregelen
Deze maatregelen zijn noodzakelijk om de economie te stabiliseren.
(Những biện pháp này là cần thiết để ổn định nền kinh tế.)
Thể giảm nhẹ het maatregeltje
Een klein maatregeltje kan al een groot verschil maken.
(Một biện pháp nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De regering heeft strenge de maatregelen aangekondigd om de verspreiding van het virus te stoppen."

    "Chính phủ đã công bố các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "Het aantal deelnemers aan de marathon is dit jaar gestegen tot tweeduizend. Dit is de tweede keer dat ik meedoe."

    "Số lượng người tham gia cuộc thi marathon năm nay đã tăng lên hai nghìn. Đây là lần thứ hai tôi tham gia."

  • "Omdat hij opbelt om een afspraak te maken, kan ik hem vandaag nog spreken. Ik bel hem straks op."

    "Bởi vì anh ấy gọi điện để đặt lịch hẹn, tôi có thể nói chuyện với anh ấy ngay hôm nay. Tôi sẽ gọi cho anh ấy sau."