de schade
Định nghĩa "de schade" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verlies van waarde, gezondheid, bezit, enz.; beschadiging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại; gây tổn thương cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De storm heeft veel schade veroorzaakt."
"Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại."
"Hij eiste schadevergoeding voor de geleden schade."
"Anh ta yêu cầu bồi thường thiệt hại cho những tổn thất đã gánh chịu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Schade' là danh từ giống 'de'. Nó thường được sử dụng để chỉ thiệt hại vật chất hoặc tổn thất. Số nhiều của 'schade' là 'schade'. Ví dụ: 'De schade aan de auto was enorm.' (Thiệt hại đối với chiếc xe là rất lớn.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de schade | De schade aan de auto was aanzienlijk. (Thiệt hại cho chiếc xe là đáng kể.) |
| Số nhiều | de schades | De verzekering dekt de schades veroorzaakt door de storm. (Bảo hiểm chi trả những thiệt hại do cơn bão gây ra.) |
| Thể giảm nhẹ | het schadetje | Er was maar een klein schadetje aan de fiets. (Chỉ có một vết xước nhỏ trên xe đạp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De schade aan de auto was aanzienlijk na het ongeluk."
"Thiệt hại cho chiếc xe hơi là đáng kể sau vụ tai nạn."
-
"De kinderen spelen in de tuinen."
"Những đứa trẻ đang chơi trong những khu vườn."
-
"Ik maak de som vanavond af."
"Tôi sẽ hoàn thành bài toán tối nay."
-
"De schade aan de auto was aanzienlijk na het ongeluk."
"Thiệt hại cho chiếc xe hơi là đáng kể sau vụ tai nạn."
-
"Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop → kopje)"
"Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ vào buổi sáng. (kop → kopje)"
-
"De storm heeft veel schade veroorzaakt aan de kust."
"Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại cho bờ biển."
