(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het voordeel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

het voordeel

'voːrdeːl
lợi thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het voordeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een omstandigheid die het gemakkelijker maakt om iets te doen of te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lợi thế giúp bạn dễ dàng làm điều gì đó hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn lengte is een voordeel bij het basketballen."

    "Chiều cao của anh ấy là một lợi thế khi chơi bóng rổ."

  • "Een goede opleiding is een groot voordeel op de arbeidsmarkt."

    "Một nền giáo dục tốt là một lợi thế lớn trên thị trường lao động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de troef(quân át chủ bài, lợi thế) de pluspunt(điểm cộng, lợi thế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'voordeel' là 'het'. Số nhiều của 'voordeel' là 'voordelen'. Het thường đi với các danh từ không đếm được hoặc mang tính khái niệm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het voordeel
Het grootste voordeel van deze auto is zijn zuinigheid.
(Lợi thế lớn nhất của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu.)
Số nhiều de voordelen
Er zijn veel voordelen aan het werken vanuit huis.
(Có rất nhiều lợi ích khi làm việc tại nhà.)
Thể giảm nhẹ het voordeeltje
Een klein voordeeltje is dat je geen reistijd hebt.
(Một lợi thế nhỏ là bạn không mất thời gian đi lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het grootste voordeel van thuiswerken is dat je geen reistijd hebt."

    "Lợi thế lớn nhất của việc làm việc tại nhà là bạn không mất thời gian đi lại."

  • "De auto is erg duur, maar het voordeel is dat hij heel zuinig rijdt."

    "Chiếc xe hơi rất đắt, nhưng lợi thế là nó chạy rất tiết kiệm nhiên liệu."

  • "Het bedrijf biedt veel voordelen, zoals een goede pensioenregeling en flexibele werktijden, aan."

    "Công ty cung cấp nhiều lợi ích, chẳng hạn như một chương trình hưu trí tốt và giờ làm việc linh hoạt."