de sloop
Định nghĩa "de sloop" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het slopen; het afbreken of vernietigen van een gebouw of ander bouwwerk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động phá hủy; việc phá dỡ hoặc tiêu hủy một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De sloop van het oude fabrieksgebouw zal volgende maand beginnen."
"Việc phá dỡ nhà máy cũ sẽ bắt đầu vào tháng tới."
"De sloop vereist speciale vergunningen."
"Việc phá dỡ đòi hỏi giấy phép đặc biệt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'sloopwerkzaamheden' (hoạt động phá dỡ) hoặc đôi khi là 'sloop'. Trong ngữ cảnh công trình, 'sloop' thường ám chỉ quá trình hoặc hành động phá dỡ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de sloop | De sloop van het oude gebouw begon gisteren. (Việc phá dỡ tòa nhà cũ bắt đầu từ hôm qua.) |
| Số nhiều | de slopen | De slopen veroorzaakten veel stof in de omgeving. (Các công trình phá dỡ gây ra rất nhiều bụi trong khu vực.) |
| Thể giảm nhẹ | het sloopje | Na de aardbeving bleef er van het huis slechts een sloopje over. (Sau trận động đất, ngôi nhà chỉ còn lại một đống đổ nát nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De sloop van het oude fabrieksgebouw begon vorige week."
"Việc phá dỡ tòa nhà nhà máy cũ bắt đầu vào tuần trước."
-
"Ik heb drie kinderen en mijn oudste zoon is twintig jaar oud. Het huisnummer is honderdvijftien."
"Tôi có ba đứa con và con trai lớn nhất của tôi hai mươi tuổi. Số nhà là một trăm mười lăm."
-
"Morgen ruim ik mijn kamer op, omdat ik tijd heb."
"Ngày mai tôi dọn dẹp phòng của mình, vì tôi có thời gian."
-
"De sloop van het oude stadion was een indrukwekkend gezicht."
"Việc phá dỡ sân vận động cũ là một cảnh tượng ấn tượng."
-
"Het is belangrijk dat we, voordat de sloop begint, alle waardevolle materialen verwijderen."
"Điều quan trọng là chúng ta phải loại bỏ tất cả các vật liệu có giá trị trước khi việc phá dỡ bắt đầu (câu phụ)."
-
"Morgen breken we de oude schuur af (scheidbaar werkwoord: afbreken)."
"Ngày mai chúng ta sẽ phá dỡ cái chuồng cũ (động từ tách)."
-
"De sloop van het oude ziekenhuis begon vorige week."
"Việc phá dỡ bệnh viện cũ đã bắt đầu vào tuần trước."
-
"Na de sloop van het gebouw, zal er een nieuw park worden aangelegd."
"Sau khi phá dỡ tòa nhà, một công viên mới sẽ được xây dựng."
-
"De gemeente heeft de sloop van de vervallen huizen goedgekeurd."
"Thành phố đã phê duyệt việc phá dỡ những ngôi nhà xuống cấp."
