(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stabilisatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Chính trị, Kỹ thuật

de stabilisatie

[stɑbiliˈzaː(t)si]
sự ổn định hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stabilisatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of het resultaat van stabiliseren; het stabiel worden of gemaakt worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó ổn định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De markt heeft stabilisatie nodig na de recente schommelingen."

    "Thị trường cần sự ổn định hóa sau những biến động gần đây."

  • "Deze chemische reactie vereist een zorgvuldige stabilisatie van de temperatuur."

    "Phản ứng hóa học này đòi hỏi sự ổn định hóa cẩn thận nhiệt độ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bestendiging(sự củng cố, sự duy trì) het vastzetten(sự cố định, sự làm cho chắc chắn)

Trái nghĩa

de instabiliteit(sự bất ổn định) de ontregeling(sự mất cân bằng, sự rối loạn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'stabilisaties'. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ quá trình làm cho một hệ thống, một tình hình trở nên ổn định hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stabilisatie
De stabilisatie van de economie is cruciaal voor toekomstige groei.
(Sự ổn định của nền kinh tế là rất quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai.)
Số nhiều de stabilisaties
De stabilisaties van de wisselkoersen werden bereikt door ingrijpen van de centrale bank.
(Sự ổn định của tỷ giá hối đoái đã đạt được nhờ sự can thiệp của ngân hàng trung ương.)
Thể giảm nhẹ het stabilisatietje
Een klein stabilisatietje kan al een groot verschil maken.
(Một sự ổn định nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De stabilisatie van de economie is een prioriteit voor de regering."

    "Sự ổn định của nền kinh tế là một ưu tiên của chính phủ."

  • "Na de val van de aandelenkoersen was de stabilisatie van de markt essentieel."

    "Sau sự sụp đổ của giá cổ phiếu, sự ổn định của thị trường là rất cần thiết."

  • "Het bereiken van de stabilisatie van de situatie in het conflictgebied zal veel tijd en inspanning vergen."

    "Việc đạt được sự ổn định của tình hình trong khu vực xung đột sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực."