(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stabiel
B2
adjectief B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

stabiel

/stɑˈbil/
ổn định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stabiel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

stevig en niet makkelijk veranderend of falend; goed vaststaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ổn định, vững chắc, không dễ thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economie is de laatste jaren stabiel gebleven."

    "Nền kinh tế đã giữ được sự ổn định trong những năm gần đây."

  • "Hij heeft een stabiel inkomen uit zijn werk."

    "Anh ấy có một khoản thu nhập ổn định từ công việc của mình."

  • "Het bedrijf streeft naar een stabiele groei."

    "Công ty hướng tới sự tăng trưởng ổn định."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó đứng trước danh từ và có thể biến đổi tùy theo giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'een stabiele economie' (nền kinh tế ổn định), 'de stabiele situatie' (tình hình ổn định). Số nhiều của 'stabiel' là 'stabiele'.

Ngữ pháp (Grammatica)