(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de start
A2
zelfstandig naamwoord A2 Hàng không, Kinh tế, Thể thao

de start

/də ˈstɑrt/
cất cánh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de start" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opstijgen van een vliegtuig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cất cánh của máy bay, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De start van het vliegtuig was soepel."

    "Cất cánh của máy bay diễn ra suôn sẻ."

  • "De start van de race is om 10 uur."

    "Vạch xuất phát của cuộc đua là lúc 10 giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het opstijgen(sự cất cánh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De start' là danh từ giống đực (m) nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de start' là 'de starts'. Từ này cũng có thể mang nghĩa chung là 'sự bắt đầu', 'khởi đầu'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de start
De start van de race was spectaculair.
(Sự khởi đầu của cuộc đua thật ngoạn mục.)
Số nhiều de starts
De starts van de atleten waren perfect getimed.
(Những pha xuất phát của các vận động viên đã được tính giờ hoàn hảo.)
Thể giảm nhẹ het startje
Hij kreeg een startje in zijn carrière door een goede stage.
(Anh ấy đã có một khởi đầu nhỏ trong sự nghiệp của mình nhờ một kỳ thực tập tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De start van het vliegtuig was vertraagd vanwege het slechte weer. (de start)"

    "Sự khởi hành của máy bay đã bị hoãn lại do thời tiết xấu. (de start)"

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant. (het boek - lidwoord: het)"

    "Cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua rất thú vị. (het boek - mạo từ: het)"

  • "Ik maak de deur open. (openmaken - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi mở cửa ra. (openmaken - động từ tách)"