(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de landing
B1
zelfstandig naamwoord B1 Quân sự

de landing

/lɑndɪŋ/
cuộc đổ bộ đường biển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de landing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De actie van landen of het neerdalen; een operatie waarbij troepen aan land worden gezet, vaak met militaire middelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chiến dịch quân sự bao gồm việc đổ bộ quân đội lên một bờ biển thù địch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geallieerden voerden een grootschalige landing uit op de kust van Normandië."

    "Quân Đồng minh đã thực hiện một cuộc đổ bộ quy mô lớn lên bờ biển Normandie."

  • "De landing van de parachutisten verliep zonder problemen."

    "Cuộc đổ bộ của lính dù diễn ra suôn sẻ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de landgang(sự đổ bộ, sự lên bờ) de invasie(cuộc xâm lược, cuộc đổ bộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với danh từ 'landing'. Số nhiều là 'landingen'. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc đổ bộ quân lên bờ biển hoặc khu vực đất liền.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de landing
De landing van het vliegtuig was perfect.
(Sự hạ cánh của máy bay thật hoàn hảo.)
Số nhiều de landingen
De landingen op Schiphol werden vertraagd door de mist.
(Các chuyến hạ cánh ở Schiphol bị trì hoãn do sương mù.)
Thể giảm nhẹ het landingetje
Het was maar een klein landingetje.
(Đó chỉ là một cuộc hạ cánh nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De succesvolle landing van de Apollo 11 op de maan was een historisch moment."

    "Sự hạ cánh thành công của tàu Apollo 11 lên mặt trăng là một khoảnh khắc lịch sử."

  • "Het is de tweede keer dat ik deze film zie, maar ik vind hem nog steeds geweldig. Ik heb drie broers en zussen."

    "Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này, nhưng tôi vẫn thấy nó tuyệt vời. Tôi có ba anh chị em."

  • "Ik ruim elke zaterdag mijn kamer op. Nadat ik de tafel heb afgeruimd, kan ik beginnen met mijn huiswerk."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình vào mỗi thứ Bảy. Sau khi tôi dọn bàn xong, tôi có thể bắt đầu làm bài tập về nhà."