(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stedeling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Đô thị học

de stedeling

/də ˈsteː.də.lɪŋ/
người thành thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stedeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een inwoner van een stad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stedeling heeft vaak minder contact met de natuur dan de plattelander."

    "Người thành thị thường có ít tiếp xúc với thiên nhiên hơn người nông thôn."

  • "Veel stedelingen trekken naar het platteland voor rust."

    "Nhiều người thành thị chuyển về nông thôn để tìm sự yên bình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'stedeling' là danh từ giống đực nên luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'stedeling' là 'stedelingen'. Từ này dùng để chỉ những người sống ở thành phố, trái ngược với người sống ở nông thôn ('plattelander').

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stedeling
De stedeling geniet van de voordelen van het stadsleven.
(Người thành thị tận hưởng những lợi ích của cuộc sống thành phố.)
Số nhiều de stedelingen
De stedelingen kwamen samen om te protesteren tegen de nieuwe wet.
(Những người thành thị đã tập trung để phản đối luật mới.)
Thể giảm nhẹ het stedelingetje
Het stedelingetje keek vol verwondering naar de grote gebouwen.
(Cậu bé thành thị nhìn những tòa nhà lớn với vẻ kinh ngạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De stedeling klaagde over het lawaai van de stad."

    "Người thành thị phàn nàn về tiếng ồn của thành phố."

  • "Het kind speelt met de bal. Ik weet dat het kind met de bal speelt, omdat ik het zie."

    "Đứa trẻ chơi với quả bóng. Tôi biết rằng đứa trẻ chơi với quả bóng, bởi vì tôi nhìn thấy nó."

  • "Ik maak de deur open. Morgen maak ik de deur weer open."

    "Tôi mở cửa. Ngày mai tôi sẽ mở cửa lại."

Số nhiều của danh từ
  • "De stedeling klaagde over het lawaai van de stad."

    "Người thành thị phàn nàn về tiếng ồn của thành phố."

  • "Veel stedelingen geven de voorkeur aan een appartement boven een huis met een tuin."

    "Nhiều người thành thị thích một căn hộ hơn là một ngôi nhà có vườn."

  • "De stedelingen zijn gewend aan de drukte en de snelle levensstijl."

    "Những người thành thị đã quen với sự hối hả và nhịp sống nhanh chóng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De stedeling klaagde over de drukte en het lawaai van de stad."

    "Người thành thị phàn nàn về sự đông đúc và ồn ào của thành phố."

  • "Het huis is klein, maar het is een gezellig huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, nhưng nó là một ngôi nhà nhỏ ấm cúng."

  • "Ik bel de dokter op om een afspraak te maken. (opbellen - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi gọi điện cho bác sĩ để đặt lịch hẹn. (opbellen - động từ tách)"