(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de storing
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ, Kỹ thuật

de storing

/ˈstoːrɪŋ/
trục trặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de storing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een probleem of onderbreking in de normale werking van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự trục trặc, sự hoạt động không bình thường; sự cố.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een storing in het elektriciteitsnet."

    "Có sự cố trong mạng lưới điện."

  • "De storing in de machine veroorzaakte vertraging."

    "Sự cố trong máy móc gây ra sự chậm trễ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De storing’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de storing’ là ‘de storingen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de storing
De storing op het spoor veroorzaakte veel vertraging.
(Sự cố trên đường ray gây ra nhiều sự chậm trễ.)
Số nhiều de storingen
Er waren meerdere storingen aan het elektriciteitsnet gisteren.
(Đã có nhiều sự cố đối với mạng lưới điện ngày hôm qua.)
Thể giảm nhẹ het storinkje
Een klein storinkje kan soms grote problemen veroorzaken.
(Một sự cố nhỏ đôi khi có thể gây ra những vấn đề lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "1. Vanwege de storing aan de elektriciteitskabel, is de trein vertraagd."

    "1. Do sự cố với cáp điện, tàu bị hoãn."

  • "2. De storing in het computersysteem veroorzaakte veel problemen voor het bedrijf."

    "2. Sự cố trong hệ thống máy tính đã gây ra nhiều vấn đề cho công ty."

  • "3. Na de storing aan de machine, konden we het werk eindelijk hervatten."

    "3. Sau sự cố với máy móc, cuối cùng chúng tôi đã có thể tiếp tục công việc."