het defect
Định nghĩa "het defect" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een tijdelijk probleem of moeilijkheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vấn đề hoặc khó khăn tạm thời.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een klein defect in de machine."
"Có một trục trặc nhỏ trong cỗ máy."
"Het defect kon snel worden verholpen."
"Sự cố có thể được khắc phục nhanh chóng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'defecten'. Từ này thường dùng để chỉ sự cố, hỏng hóc mang tính tạm thời hoặc không quá nghiêm trọng, giống với nghĩa 'trục trặc' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Er is een defect in het systeem.' (Có một sự cố/trục trặc trong hệ thống.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het defect | Het defect aan de machine veroorzaakte vertraging. (Lỗi của máy móc gây ra sự chậm trễ.) |
| Số nhiều | de defecten | De defecten in het systeem moeten snel worden opgelost. (Các lỗi trong hệ thống cần được giải quyết nhanh chóng.) |
| Thể giảm nhẹ | het defectje | Er was maar een klein defectje aan de fiets. (Chỉ có một lỗi nhỏ trên chiếc xe đạp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het defect aan de auto was snel verholpen."
"Sự cố của chiếc xe đã được khắc phục nhanh chóng."
-
"Er is een defect in de machine, waardoor we niet kunnen produceren."
"Có một sự cố trong máy móc, khiến chúng ta không thể sản xuất."
-
"Het defect aan de computer maakte het onmogelijk om mijn werk af te maken."
"Sự cố của máy tính khiến tôi không thể hoàn thành công việc của mình."
-
"Het defect aan de machine veroorzaakte een vertraging in de productie."
"Lỗi của máy gây ra sự chậm trễ trong sản xuất."
-
"De auto had een klein defect, maar het kon snel gerepareerd worden."
"Chiếc xe bị một lỗi nhỏ, nhưng nó có thể được sửa chữa nhanh chóng."
-
"Door het defect in de software konden gebruikers geen toegang krijgen tot hun accounts."
"Do lỗi trong phần mềm, người dùng không thể truy cập vào tài khoản của họ."
