(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het probleem
A1
zelfstandig naamwoord A1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

het probleem

/proːˈbleːm/
vấn đề
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het probleem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vraagstuk dat moeilijk op te lossen is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật chất nói chung, khác với tâm trí và tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hebben een groot probleem met de computer."

    "Chúng tôi có một vấn đề lớn với máy tính."

  • "Het probleem is dat we niet genoeg geld hebben."

    "Vấn đề là chúng ta không có đủ tiền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'probleem' là 'het'. Số nhiều của 'probleem' là 'problemen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het probleem
Het probleem is complex en vereist een doordachte aanpak.
(Vấn đề này rất phức tạp và đòi hỏi một cách tiếp cận chu đáo.)
Số nhiều de problemen
We hebben veel problemen met dit project gehad.
(Chúng tôi đã gặp rất nhiều vấn đề với dự án này.)
Thể giảm nhẹ het probleempje
Het is maar een klein probleempje, we kunnen het makkelijk oplossen.
(Đó chỉ là một vấn đề nhỏ, chúng ta có thể dễ dàng giải quyết nó.)