(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de strengheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

de strengheid

/ˈstrɛŋɦɛit/
tính nghiêm ngặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de strengheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin men zich aan regels, normen of eisen houdt; de accuratesse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chính xác, sự kỹ lưỡng, sự cẩn trọng (trong công việc, học tập, nghiên cứu).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De strengheid van de regels werd door velen bekritiseerd."

    "Sự nghiêm ngặt của các quy tắc đã bị nhiều người chỉ trích."

  • "Hij staat bekend om de strengheid waarmee hij zijn onderzoek uitvoert."

    "Ông ấy nổi tiếng về sự cẩn trọng/chính xác mà ông ấy thực hiện nghiên cứu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nauwkeurigheid(sự chính xác, sự cẩn thận) precisie(sự chính xác, sự tỉ mỉ) zorgvuldigheid(sự cẩn thận, sự kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

de laksheid(sự dễ dãi, sự thiếu nghiêm ngặt) de slordigheid(sự cẩu thả, sự luộm thuộm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'strengheid' là 'strengheden'. Từ này mang nghĩa sự khắt khe, sự nghiêm ngặt, sự chính xác cao trong công việc hoặc học tập. Nó tương tự như 'nauwkeurigheid' (sự cẩn thận, chính xác) nhưng nhấn mạnh hơn vào việc tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cao.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de strengheid
De strengheid van de leraar was nodig om de orde te bewaren.
(Sự nghiêm khắc của giáo viên là cần thiết để duy trì trật tự.)
Số nhiều de strengheden
De strengheden van het leven kunnen soms overweldigend zijn.
(Những khắc nghiệt của cuộc sống đôi khi có thể choáng ngợp.)
Thể giảm nhẹ het strengheidje
Een klein strengheidje kan soms wonderen doen.
(Một chút nghiêm khắc nhỏ đôi khi có thể tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De strengheid van de leraar zorgde ervoor dat alle leerlingen hun huiswerk op tijd maakten."

    "Sự nghiêm khắc của giáo viên đảm bảo rằng tất cả học sinh đều làm bài tập về nhà đúng hạn."

  • "Hij heeft de tweede plaats behaald, hoewel hij het liefst eerste zou zijn geworden. Ik ben de vijfde persoon in de rij."

    "Anh ấy đã đạt được vị trí thứ hai, mặc dù anh ấy thích được đứng nhất hơn. Tôi là người thứ năm trong hàng."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op, omdat mijn moeder dat belangrijk vindt. Zij staat op tijd op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày, vì mẹ tôi thấy điều đó quan trọng. Cô ấy thức dậy đúng giờ."