de strijd
Định nghĩa "de strijd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vechten, worstelen; een moeilijke, zware taak of opdracht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vật lộn, đấu tranh; một nhiệm vụ hoặc công việc khó khăn, gian khổ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieke partij voerde een felle strijd tegen de nieuwe wet."
"Đảng chính trị đã tiến hành một cuộc đấu tranh quyết liệt chống lại luật mới."
"Het is een constante strijd om gezond te blijven."
"Đó là một cuộc đấu tranh không ngừng để giữ gìn sức khỏe."
"De arbeiders gingen de strijd aan voor betere lonen."
"Người lao động đã tiến hành đấu tranh đòi tăng lương."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'strijd'. Đây là danh từ số ít. Số nhiều là 'de strijden'. 'Strijd' mang nghĩa chung là cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, hoặc sự vật lộn với khó khăn. Nó có thể là đấu tranh về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de strijd | De strijd om de macht was hevig. (Cuộc chiến giành quyền lực rất khốc liệt.) |
| Số nhiều | de strijden | De strijden in de regio hebben veel leed veroorzaakt. (Các cuộc chiến trong khu vực đã gây ra nhiều đau khổ.) |
| Thể giảm nhẹ | het strijdje | Het was maar een klein strijdje over wie de afstandsbediening mocht gebruiken. (Đó chỉ là một cuộc tranh cãi nhỏ về việc ai được sử dụng điều khiển từ xa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De strijd tegen armoede is een lange en moeilijke taak."
"Cuộc chiến chống lại đói nghèo là một nhiệm vụ dài và khó khăn."
-
"Het huis is groot, maar de tuin is klein."
"Ngôi nhà thì lớn, nhưng khu vườn thì nhỏ."
-
"Ik denk dat hij morgen zal aankomen, omdat hij mij gisteren heeft gebeld."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã gọi cho tôi ngày hôm qua."
-
"De strijd tegen armoede is een voortdurende uitdaging."
"Cuộc chiến chống lại đói nghèo là một thách thức liên tục."
-
"Het team leverde een harde strijd om de overwinning te behalen."
"Đội đã chiến đấu hết mình để giành chiến thắng."
-
"De boeken, de pennen en de schriften liggen op de tafel. (Meervoudsvorming: boeken, pennen, schriften)"
"Những quyển sách, những cây bút và những quyển vở nằm trên bàn. (Số nhiều: sách, bút, vở)"
