vechten
Định nghĩa "vechten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
strijden, slaags raken, ruzie maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh nhau, chiến đấu, tranh cãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De honden vochten om een bot."
"Những con chó đánh nhau vì một khúc xương."
"Ze vochten voor hun vrijheid."
"Họ đã chiến đấu vì tự do của mình."
"De kinderen vochten over het speelgoed."
"Những đứa trẻ tranh cãi về đồ chơi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vechten' có nghĩa là đánh nhau, chiến đấu hoặc tranh cãi. Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vechten | Het is belangrijk om voor je rechten te vechten. (Quan trọng là phải đấu tranh cho quyền lợi của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vecht | Ik vecht voor mijn dromen. (Tôi đấu tranh cho ước mơ của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vocht | Hij vocht dapper tegen de ziekte. (Anh ấy đã dũng cảm chiến đấu với bệnh tật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevochten | Ze hebben gevochten voor vrijheid. (Họ đã chiến đấu cho tự do.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De soldaten vechten voor hun land."
"Những người lính chiến đấu cho đất nước của họ."
-
"De kinderen vechten vaak om speelgoed."
"Những đứa trẻ thường đánh nhau vì đồ chơi."
-
"Hij staat elke ochtend vroeg op."
"Anh ấy thức dậy sớm mỗi sáng."
-
"De jongens vechten op het schoolplein. (vechten = strijden)"
"Những cậu bé đánh nhau ở sân trường. (vechten = chiến đấu)"
-
"De soldaten vechten tegen de vijand. (vechten = slaags raken)"
"Những người lính chiến đấu chống lại kẻ thù. (vechten = giao chiến)"
-
"Mijn ouders vechten vaak over geld. (vechten = ruzie maken)"
"Bố mẹ tôi thường xuyên cãi nhau về tiền bạc. (vechten = tranh cãi)"
-
"De soldaten vechten voor hun land. (vechten - strijden)"
"Những người lính chiến đấu vì đất nước của họ. (vechten - chiến đấu)"
-
"Ze zullen morgen naar Amsterdam gaan. (Toekomst: Zullen/Gaan)"
"Họ sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. (Tương lai: Zullen/Gaan)"
-
"Ik denk dat hij de afwas zal afwassen, nadat hij heeft gegeten. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ rửa bát sau khi anh ấy ăn xong. (Động từ tách & Câu phụ)"
