(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de studie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giáo dục, Tâm lý học

de studie

/stœy̯di/ or /styˈdi/
học tập
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de studie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van leren, met name op school of universiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy dỗ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De studie van geschiedenis vereist veel lezen."

    "Việc học lịch sử đòi hỏi đọc nhiều."

  • "Ze is begonnen met een nieuwe studie."

    "Cô ấy đã bắt đầu một khóa học/nghiên cứu mới."

  • "Wetenschappelijke studie is belangrijk voor vooruitgang."

    "Nghiên cứu khoa học rất quan trọng cho sự tiến bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'studie' là 'studies'. Từ này thường chỉ việc học tập mang tính học thuật, nghiên cứu sâu hơn là việc học nói chung. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình học hỏi, thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng nói chung, tương tự nghĩa của 'học tập' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de studie
De studie is erg interessant.
(Việc học rất thú vị.)
Số nhiều de studies
Hij heeft verschillende studies gedaan.
(Anh ấy đã thực hiện nhiều nghiên cứu.)
Thể giảm nhẹ het studietje
Ik heb een klein studietje gemaakt.
(Tôi đã thực hiện một nghiên cứu nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De studie van geneeskunde is erg intensief."

    "Việc học ngành y rất căng thẳng."

  • "Het eerste getal is één, en het eerste cijfer is de nul."

    "Số đếm đầu tiên là một, và chữ số đầu tiên là số không."

  • "Ik denk dat hij de studie zal afmaken, omdat hij heel gemotiveerd is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành việc học, bởi vì anh ấy rất có động lực."