(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opleiding
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de opleiding

[ˈɔ 、 b l eɪ d ɪ ŋ]
sự đào tạo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opleiding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij iemand kennis en vaardigheden opdoet die nodig zijn voor een bepaald beroep of een bepaalde activiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình học hỏi các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze opleiding bereidt je voor op een carrière in de IT."

    "Khóa đào tạo này chuẩn bị cho bạn cho một sự nghiệp trong ngành IT."

  • "Ik volg een opleiding tot verpleegkundige."

    "Tôi đang theo học một khóa đào tạo y tá."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de opleidingen'. Nghĩa là 'sự đào tạo', 'khóa học' nói chung, tập trung vào quá trình học hỏi kỹ năng để làm một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opleiding
De opleiding duurt vier jaar.
(Khóa đào tạo kéo dài bốn năm.)
Số nhiều de opleidingen
De universiteit biedt verschillende opleidingen aan.
(Trường đại học cung cấp nhiều khóa đào tạo khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het opleidingje
Het opleidingje was erg nuttig.
(Khóa đào tạo ngắn rất hữu ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De opleiding tot arts duurt in Nederland zes jaar."

    "Khóa đào tạo bác sĩ ở Hà Lan kéo dài sáu năm."

  • "Het bedrijf biedt verschillende opleidingen aan om de vaardigheden van de werknemers te verbeteren."

    "Công ty cung cấp nhiều khóa đào tạo khác nhau để nâng cao kỹ năng của nhân viên."

  • "Na de opleiding kreeg hij een baan als programmeur."

    "Sau khóa đào tạo, anh ấy đã nhận được một công việc làm lập trình viên."