de opleiding
Định nghĩa "de opleiding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces waarbij iemand kennis en vaardigheden opdoet die nodig zijn voor een bepaald beroep of een bepaalde activiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình học hỏi các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze opleiding bereidt je voor op een carrière in de IT."
"Khóa đào tạo này chuẩn bị cho bạn cho một sự nghiệp trong ngành IT."
"Ik volg een opleiding tot verpleegkundige."
"Tôi đang theo học một khóa đào tạo y tá."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de opleidingen'. Nghĩa là 'sự đào tạo', 'khóa học' nói chung, tập trung vào quá trình học hỏi kỹ năng để làm một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de opleiding | De opleiding duurt vier jaar. (Khóa đào tạo kéo dài bốn năm.) |
| Số nhiều | de opleidingen | De universiteit biedt verschillende opleidingen aan. (Trường đại học cung cấp nhiều khóa đào tạo khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het opleidingje | Het opleidingje was erg nuttig. (Khóa đào tạo ngắn rất hữu ích.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De opleiding tot arts duurt in Nederland zes jaar."
"Khóa đào tạo bác sĩ ở Hà Lan kéo dài sáu năm."
-
"Het bedrijf biedt verschillende opleidingen aan om de vaardigheden van de werknemers te verbeteren."
"Công ty cung cấp nhiều khóa đào tạo khác nhau để nâng cao kỹ năng của nhân viên."
-
"Na de opleiding kreeg hij een baan als programmeur."
"Sau khóa đào tạo, anh ấy đã nhận được một công việc làm lập trình viên."
