(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stut
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xây dựng, Kỹ thuật

de stut

/stʏt/
thiết bị chống đỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stut" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een constructie die wordt gebruikt om iets te ondersteunen en te voorkomen dat het instort.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiết bị được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc hoặc đào bới để ngăn ngừa sụp đổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stutten waren noodzakelijk om de tunnel te stabiliseren."

    "Các thiết bị chống đỡ là cần thiết để ổn định đường hầm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schoor(vật chống, cái nạng) de steunpilaar(cột chống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'stut' là 'de'. Số nhiều của 'stut' là 'stutten'. Thiết bị chống đỡ thường được sử dụng trong xây dựng hoặc khai thác mỏ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stut
De stut hield het dak stevig op zijn plaats.
(Cái chống giữ cho mái nhà vững chắc ở đúng vị trí.)
Số nhiều de stutten
We hebben extra stutten nodig om de constructie te ondersteunen.
(Chúng ta cần thêm các thanh chống để hỗ trợ cấu trúc.)
Thể giảm nhẹ het stutje
Geef me even een stutje om dit plankje te ondersteunen.
(Cho tôi một cái nêm nhỏ để hỗ trợ tấm ván này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De stut onder de oude boom was noodzakelijk omdat hij anders zou omvallen."

    "Cái chống đỡ dưới gốc cây già là cần thiết vì nếu không nó sẽ đổ."

  • "Ik heb slechts één appel gekocht, maar mijn zus heeft er twintig nodig."

    "Tôi chỉ mua một quả táo, nhưng em gái tôi cần hai mươi quả."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar buiten gegaan om te spelen."

    "Sau khi tôi làm bài tập về nhà xong, tôi đã ra ngoài chơi."

Số nhiều của danh từ
  • "De stut onder de oude boom was noodzakelijk, anders zou hij omvallen."

    "Cái chống đỡ dưới gốc cây cổ thụ là cần thiết, nếu không nó sẽ đổ."

  • "Het bedrijf gebruikt stutten om de mijn veilig te houden voor de mijnwerkers."

    "Công ty sử dụng các trụ chống để giữ cho hầm mỏ an toàn cho các thợ mỏ."

  • "Zonder de stut zou het dak instorten."

    "Nếu không có trụ đỡ, mái nhà sẽ sập."