(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toegankelijkheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Mạng lưới

de toegankelijkheid

/tuˈɣɑŋkələkˌhɛit/
khả năng tiếp cận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toegankelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets of iemand toegankelijk is, of de eigenschap gemakkelijk te benaderen of te gebruiken te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất có thể đạt được; khả năng có thể được tiếp cận hoặc liên lạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toegankelijkheid van het museum voor rolstoelgebruikers is verbeterd."

    "Khả năng tiếp cận bảo tàng cho người sử dụng xe lăn đã được cải thiện."

  • "Het kabinet wil de toegankelijkheid van de gezondheidszorg vergroten."

    "Chính phủ muốn tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bereikbaarheid(khả năng tiếp cận, tính dễ đạt được) openheid(tính cởi mở)

Trái nghĩa

ontoegankelijkheid(tính không thể tiếp cận) afgeslotenheid(tính khép kín)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở Hà Lan, 'toegankelijkheid' là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'toegankelijkheid' là 'toegankelijkheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toegankelijkheid
De toegankelijkheid van het gebouw is belangrijk voor mensen met een handicap.
(Khả năng tiếp cận của tòa nhà rất quan trọng đối với người khuyết tật.)
Số nhiều de toegankelijkheden
De toegankelijkheden van de verschillende websites werden getest.
(Khả năng truy cập của các trang web khác nhau đã được kiểm tra.)
Thể giảm nhẹ het toegankelijkheidje
Het toegankelijkheidje van de nieuwe app maakt het gebruik ervan nog aangenamer.
(Khả năng truy cập nhỏ của ứng dụng mới làm cho việc sử dụng nó trở nên thú vị hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De toegankelijkheid van het museum is verbeterd door de installatie van een lift."

    "Khả năng tiếp cận của bảo tàng đã được cải thiện nhờ việc lắp đặt thang máy."

  • "Het is belangrijk dat de toegankelijkheid van openbare gebouwen voor mensen met een handicap wordt gewaarborgd."

    "Điều quan trọng là khả năng tiếp cận các tòa nhà công cộng cho người khuyết tật phải được đảm bảo."

  • "Omdat de toegankelijkheid van de website niet goed was, hebben we besloten de website te vernieuwen."

    "Vì khả năng truy cập trang web không tốt, chúng tôi đã quyết định làm mới trang web."