(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benaderen
B1
werkwoord B1 Toán học, Khoa học, Thống kê

benaderen

/bəˈnaːdə(n)/
ước tính gần đúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "benaderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dichtbij (een waarde of hoeveelheid) komen. Of, ruwweg berekenen of schatten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiến gần đến (một giá trị hoặc số lượng). Hoặc, tính toán hoặc ước lượng một cách gần đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kosten werden benaderd op 100 euro."

    "Chi phí được ước tính gần đúng ở mức 100 euro."

  • "We benaderen de oplossing van het probleem."

    "Chúng ta đang tiến gần đến giải pháp của vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schatten(ước lượng) taxeren(định giá)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Benaderen là một động từ thường, không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Nghĩa gần với 'schatten' (ước lượng) nhưng mang tính chất tiến gần đến một giá trị thực tế hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) benaderen
We moeten dit probleem voorzichtig benaderen.
(Chúng ta phải tiếp cận vấn đề này một cách thận trọng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) benader
Ik benader de kwestie met een open geest.
(Tôi tiếp cận vấn đề với một tinh thần cởi mở.)
Past Simple (quá khứ đơn) benaderde
Hij benaderde de directeur met een voorstel.
(Anh ấy đã tiếp cận giám đốc với một đề xuất.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) benaderd
De potentiële klant is al benaderd door een verkoper.
(Khách hàng tiềm năng đã được một người bán hàng tiếp cận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Chọn trợ động từ
  • "De wetenschappers proberen de exacte waarde van de constante van Planck te benaderen met steeds nauwkeurigere experimenten."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tiếp cận giá trị chính xác của hằng số Planck bằng các thí nghiệm ngày càng chính xác hơn."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen. (hebben + voltooid deelwoord)"

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách. (hebben + phân từ hoàn thành)"

  • "Omdat het begon te regenen, zette ik mijn paraplu op. (opzetten -> zet...op)"

    "Vì trời bắt đầu mưa, tôi đã mở ô của mình. (opzetten -> zet...op)"