toegankelijk
[tʊˈɣɑŋkəlɛk]
không rào cản
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "toegankelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geschikt voor iedereen, ook voor mensen met een beperking.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thiết kế hoặc điều chỉnh để người khuyết tật có thể dễ dàng sử dụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gebouw is volledig toegankelijk voor rolstoelgebruikers."
"Tòa nhà hoàn toàn dễ tiếp cận cho người dùng xe lăn."
"Deze informatie moet voor iedereen toegankelijk zijn."
"Thông tin này phải có thể truy cập được cho mọi người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. 'Toegankelijk' thường đi kèm với giới từ 'voor' (cho). Ví dụ: 'De website is toegankelijk voor blinden.' (Trang web này dễ tiếp cận cho người mù). Nó mang nghĩa tương tự 'không rào cản' khi nói về khả năng tiếp cận, sử dụng của mọi người, đặc biệt là người khuyết tật.
