de traagheid
Định nghĩa "de traagheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De neiging van een object om zijn huidige staat van beweging te behouden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De traagheid van de overheid om te reageren op de crisis was opvallend."
"Sự chậm chạp của chính phủ trong việc phản ứng với cuộc khủng hoảng là đáng chú ý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De traagheid’ là một danh từ giống đực/giống cái (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'de traagheid' là 'de traagheden'. 'Traagheid' thể hiện xu hướng không thay đổi trạng thái, tương tự như 'quán tính' trong vật lý và trong các hành vi trì trệ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de traagheid | De traagheid van de overheid is frustrerend. (Sự chậm chạp của chính phủ thật đáng thất vọng.) |
| Số nhiều | de traagheden | De traagheden in het systeem moeten worden aangepakt. (Những sự chậm trễ trong hệ thống cần được giải quyết.) |
| Thể giảm nhẹ | het traagheidje | Een klein traagheidje kan soms geen kwaad. (Một chút chậm trễ nhỏ đôi khi không gây hại gì.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De traagheid van de trein maakte het moeilijk om te stoppen, waardoor er een noodstop nodig was."
"Quán tính của đoàn tàu khiến việc dừng lại trở nên khó khăn, dẫn đến việc phải phanh khẩn cấp."
-
"Het eerste huis aan de linker kant van de straat is nummer tien, en het tweede huis is nummer twaalf."
"Ngôi nhà đầu tiên bên trái đường là số mười, và ngôi nhà thứ hai là số mười hai."
-
"Ik weet dat Jan morgen vroeg opstaat om naar zijn werk te gaan."
"Tôi biết rằng Jan ngày mai sẽ dậy sớm để đi làm."
-
"De traagheid van de auto maakte het moeilijk om snel te stoppen."
"Sự ì của chiếc xe khiến việc dừng lại nhanh chóng trở nên khó khăn."
-
"Het is belangrijk om de traagheid van projecten te overwinnen, zodat we onze doelen op tijd bereiken."
"Điều quan trọng là phải vượt qua sự trì trệ của các dự án, để chúng ta đạt được mục tiêu đúng thời hạn."
-
"De natuurkundeleraar legde uit dat de traagheid een fundamentele eigenschap van materie is."
"Giáo viên vật lý giải thích rằng quán tính là một thuộc tính cơ bản của vật chất."
-
"De traagheid van een steen maakt het moeilijk om hem in beweging te brengen."
"Sự trì trệ của một viên đá khiến việc đưa nó vào chuyển động trở nên khó khăn."
-
"De traagheid van de economie vertraagt de groei."
"Sự trì trệ của nền kinh tế làm chậm sự tăng trưởng."
-
"Vanwege de traagheid van de politiek, worden belangrijke beslissingen vaak uitgesteld."
"Do sự trì trệ của chính trị, những quyết định quan trọng thường bị trì hoãn."
-
"Het is moeilijk om de traagheid van een groot schip te overwinnen; het heeft veel tijd nodig om te stoppen."
"Thật khó để vượt qua quán tính của một con tàu lớn; nó cần nhiều thời gian để dừng lại."
-
"De traagheid van de overheid maakt het moeilijk om snel te reageren op de crisis."
"Sự trì trệ của chính phủ khiến việc ứng phó nhanh chóng với cuộc khủng hoảng trở nên khó khăn."
-
"Een klein huis: het huisje. Een klein boek: het boekje. Een klein kind: het kindje."
"Một ngôi nhà nhỏ: ngôi nhà nhỏ. Một cuốn sách nhỏ: cuốn sách nhỏ. Một đứa trẻ nhỏ: đứa trẻ con."
