behouden
Định nghĩa "behouden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In het bezit houden, niet verliezen of weggeven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ lại, tiếp tục có, nhớ (điều gì đó).
Ví dụ (Voorbeelden)
"We willen de oude tradities behouden."
"Chúng tôi muốn giữ lại những truyền thống cũ."
"Hij behield zijn kalmte ondanks de stress."
"Anh ấy giữ được sự bình tĩnh bất chấp căng thẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'behouden' là một động từ mạnh (sterk werkwoord). Cần chú ý đến cách chia động từ ở các thì khác nhau. Ví dụ: behouden - behield - behouden.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | behouden | We moeten de kwaliteit van het product behouden. (Chúng ta phải giữ gìn chất lượng của sản phẩm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | behoud | Ik behoud mijn mening. (Tôi giữ vững ý kiến của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | behield | Hij behield zijn kalmte tijdens de crisis. (Anh ấy giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | behouden | De oude tradities zijn in ere behouden. (Những truyền thống cũ đã được bảo tồn một cách trang trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bibliotheek wil een breed scala aan boeken behouden."
"Thư viện muốn giữ lại một loạt các cuốn sách đa dạng."
-
"Hij kan goed Nederlands spreken."
"Anh ấy có thể nói tiếng Hà Lan tốt."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
-
"We moeten het bos behouden voor toekomstige generaties."
"Chúng ta phải giữ gìn khu rừng cho các thế hệ tương lai."
-
"Het is belangrijk om de rust te behouden tijdens de vergadering."
"Điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh trong cuộc họp."
-
"Hij probeerde de controle over het project te behouden, maar dat lukte niet."
"Anh ấy đã cố gắng giữ quyền kiểm soát dự án, nhưng không thành công."
-
"De bibliotheek heeft veel oude manuscripten behouden."
"Thư viện đã giữ được nhiều bản thảo cổ."
-
"Hij heeft zijn kalmte behouden, zelfs toen hij het slechte nieuws hoorde."
"Anh ấy đã giữ được sự bình tĩnh, ngay cả khi nghe tin xấu."
-
"Zij heeft de ketting die ze van haar oma kreeg, behouden."
"Cô ấy đã giữ chiếc vòng cổ mà cô ấy nhận được từ bà của mình."
-
"We moeten de oude tradities behouden."
"Chúng ta phải giữ gìn những truyền thống cổ."
-
"Hij had zijn baan behouden, ondanks de economische crisis."
"Anh ấy đã giữ được công việc của mình, bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Nadat zij haar rijbewijs had gehaald, is ze direct een auto gaan kopen."
"Sau khi cô ấy lấy được bằng lái xe, cô ấy đã đi mua xe ngay lập tức."
-
"We moeten de rust in de tent behouden."
"Chúng ta phải giữ gìn sự yên tĩnh trong lều."
-
"Hij wil zijn baan absoluut behouden."
"Anh ấy nhất định muốn giữ công việc của mình."
-
"Zij behouden het recht om de overeenkomst te annuleren."
"Họ giữ quyền hủy bỏ thỏa thuận."
-
"Ondanks de economische crisis, heeft het bedrijf zijn winst behouden."
"Bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế, công ty đã giữ được lợi nhuận của mình."
-
"Zij hebben de oude foto's behouden als een dierbare herinnering."
"Họ đã giữ những bức ảnh cũ như một kỷ niệm đáng quý."
-
"Het museum heeft de collectie schilderijen in goede staat behouden."
"Bảo tàng đã giữ gìn bộ sưu tập tranh trong tình trạng tốt."
