(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitleg
B1
zelfstandig naamwoord B1 Truyền thông, Báo chí, Giáo dục

de uitleg

/ˈœytˌlɛx/
bài giải thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitleg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een korte tekst of video die iets op een eenvoudige en begrijpelijke manier uitlegt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài viết ngắn hoặc video giải thích điều gì đó một cách đơn giản và dễ hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar gaf een duidelijke uitleg over de theorie."

    "Giáo viên đã đưa ra một bài giải thích rõ ràng về lý thuyết."

  • "Ik begreep de uitleg in de handleiding niet."

    "Tôi không hiểu bài giải thích trong hướng dẫn sử dụng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de verklaring(lời giải thích) de toelichting(sự giải thích chi tiết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'uitleg' là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'uitleg' là 'uitleggen' (có thể hiểu là các bài giải thích).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitleg
De uitleg van de leraar was erg duidelijk.
(Lời giải thích của giáo viên rất rõ ràng.)
Số nhiều de uitleggen
De uitleggen in het handboek waren verwarrend.
(Những lời giải thích trong sách hướng dẫn gây khó hiểu.)
Thể giảm nhẹ het uitleggetje
Kun je een kort uitleggetje geven over dit onderwerp?
(Bạn có thể đưa ra một lời giải thích ngắn gọn về chủ đề này không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De docent gaf een duidelijke uitleg over de grammatica."

    "Giáo viên đã đưa ra một giải thích rõ ràng về ngữ pháp."

  • "Het is belangrijk dat je de uitleg goed leest, omdat je anders de oefeningen niet kunt maken."

    "Điều quan trọng là bạn phải đọc kỹ phần giải thích, nếu không bạn sẽ không thể làm bài tập."

  • "De online uitleg hielp mij om de moeilijke theorie te begrijpen."

    "Phần giải thích trực tuyến đã giúp tôi hiểu lý thuyết khó."

Số nhiều của danh từ
  • "De uitleg van de grammatica was erg helder."

    "Lời giải thích về ngữ pháp rất rõ ràng."

  • "De uitleg van dit moeilijke concept staat op de website."

    "Lời giải thích về khái niệm khó này có trên trang web."

  • "Na de uitleg begreep iedereen de opdracht."

    "Sau khi giải thích, mọi người đều hiểu nhiệm vụ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De leraar gaf een duidelijke uitleg over de grammatica."

    "Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về ngữ pháp."

  • "Het boekje is erg leuk voor kinderen. (boek - boekje)"

    "Cuốn sách nhỏ rất hay cho trẻ em. (sách - sách nhỏ)"

  • "Ik ga de afwas doen. -> Ik doe de afwas af."

    "Tôi sẽ rửa bát. -> Tôi rửa bát."