(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verwarring
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de verwarring

/dər vɛrˈʋɑrɪŋ/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verwarring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van verward of onzeker zijn; een ongemakkelijke situatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bối rối, hoang mang; tình trạng khó xử.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De plotselinge aankondiging zorgde voor veel verwarring onder het personeel."

    "Thông báo đột ngột đã gây ra nhiều bối rối trong đội ngũ nhân viên."

  • "Door de dubbele betekenis van het woord ontstond er verwarring bij de luisteraars."

    "Do sự hai nghĩa của từ đã gây ra sự bối rối cho người nghe."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Verwarring' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verwarringen'. Từ này diễn tả trạng thái lẫn lộn, không rõ ràng hoặc khó xử, tương tự như 'bối rối' trong tiếng Việt. Nó thường chỉ cảm giác không biết phải làm gì hoặc suy nghĩ gì khi đối mặt với một tình huống bất ngờ hoặc phức tạp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verwarring
De verwarring was compleet toen de lichten uitvielen.
(Sự hỗn loạn hoàn toàn xảy ra khi đèn tắt.)
Số nhiều de verwarringen
De vele verwarringen leidden tot vertragingen in het project.
(Nhiều sự nhầm lẫn dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.)
Thể giảm nhẹ het verwarringetje
Er was een klein verwarringetje over de tijd van de afspraak.
(Có một chút nhầm lẫn nhỏ về thời gian của cuộc hẹn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De verwarring was groot toen bleek dat de trein vertraging had."

    "Sự hoang mang rất lớn khi biết rằng chuyến tàu bị trễ."

  • "Het kind, dat een rode bal heeft, speelt in de tuin. (Bijzin)"

    "Đứa trẻ, mà có một quả bóng màu đỏ, đang chơi trong vườn. (Mệnh đề phụ)"

  • "Ik maak de oefeningen vandaag af. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Hôm nay tôi sẽ hoàn thành các bài tập. (Động từ tách)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De verwarring over de nieuwe regels was groot onder de werknemers."

    "Sự bối rối về các quy tắc mới là rất lớn trong số các nhân viên."

  • "Na het ongeluk heerste er een complete verwarring op de plaats des onheils."

    "Sau vụ tai nạn, một sự hỗn loạn hoàn toàn ngự trị tại hiện trường."

  • "De verwarring die ontstond, was het gevolg van miscommunicatie."

    "Sự bối rối nảy sinh là kết quả của sự trao đổi thông tin sai lệch."