(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verklaring
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

de verklaring

/vərˈklaːrɪŋ/
lời khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verklaring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mondelinge of schriftelijke uiteenzetting over een gebeurtenis of feit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản mô tả hoặc báo cáo bằng lời nói về một sự việc nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verdachte legde een gedetailleerde verklaring af."

    "Nghi phạm đưa ra một lời khai chi tiết."

  • "Zijn verklaring komt niet overeen met de feiten."

    "Lời khai của anh ta không khớp với các sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'verklaring' là 'verklaringen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verklaring
De verklaring van de getuige was cruciaal voor de zaak.
(Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.)
Số nhiều de verklaringen
De verklaringen van de verdachte waren inconsistent.
(Những lời khai của nghi phạm không nhất quán.)
Thể giảm nhẹ het verklaringetje
Hij gaf een klein verklaringetje over wat er gebeurd was.
(Anh ấy đưa ra một lời giải thích nhỏ về những gì đã xảy ra.)