(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitroeiing
B2
zelfstandig naamwoord B2 Các vấn đề xã hội, Y tế, Nông nghiệp

de uitroeiing

/dœy̯tˈrui̯ɪŋ/
sự tiêu diệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitroeiing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledige vernietiging; het met wortel en tak uitrukken van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiêu diệt hoàn toàn, sự nhổ tận gốc rễ của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De uitroeiing van deze ziekte was een grote overwinning voor de volksgezondheid."

    "Sự tiêu diệt căn bệnh này là một chiến thắng lớn cho sức khỏe cộng đồng."

  • "De nazi's probeerden de volledige uitroeiing van het Joodse volk."

    "Những người Đức Quốc xã đã cố gắng tiêu diệt hoàn toàn dân tộc Do Thái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de vernietiging(sự hủy diệt, sự phá hủy) de eliminatie(sự loại bỏ) het uitroeien(sự tiêu diệt, hành động nhổ tận gốc)

Trái nghĩa

de instandhouding(sự duy trì) de creatie(sự sáng tạo) de opbouw(sự xây dựng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'uitroeiing' là 'uitroeiingen'. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn, có thể áp dụng cho cả việc tiêu diệt sinh vật, ý tưởng hoặc một nhóm người. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'vernietiging' (sự hủy diệt, phá hủy) nói chung, vì nó ngụ ý sự loại bỏ hoàn toàn và dứt điểm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitroeiing
De uitroeiing van de dodo is een triest voorbeeld van menselijke impact op de natuur.
(Sự tuyệt chủng của chim Dodo là một ví dụ buồn về tác động của con người đối với thiên nhiên.)
Số nhiều de uitroeiingen
De uitroeiingen van verschillende diersoorten hebben geleid tot een verlies aan biodiversiteit.
(Sự tuyệt chủng của nhiều loài động vật khác nhau đã dẫn đến mất đa dạng sinh học.)
Thể giảm nhẹ het uitroeiinkje
Het uitroeiinkje van een enkele plantensoort kan al grote gevolgen hebben voor een ecosysteem.
(Sự tuyệt chủng của một loài thực vật duy nhất cũng có thể gây ra hậu quả lớn cho một hệ sinh thái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De uitroeiing van de dodo is een tragisch voorbeeld van wat er kan gebeuren als we de natuur niet beschermen."

    "Sự tuyệt chủng của chim Dodo là một ví dụ bi thảm về những gì có thể xảy ra nếu chúng ta không bảo vệ thiên nhiên."

  • "Ik heb één appel en twee peren gekocht. Dit zijn drie stuks fruit. Morgen is het de eerste dag van de week."

    "Tôi đã mua một quả táo và hai quả lê. Đây là ba miếng trái cây. Ngày mai là ngày đầu tiên của tuần."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de wedstrijd deelnemen. Hij belde af. Dus hij belde de wedstrijd af."

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia cuộc thi. Anh ấy đã gọi hủy. Vì vậy, anh ấy đã gọi hủy cuộc thi."