(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de eliminatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 General

de eliminatie

[əˌlimiˈnaːt͡si]
sự loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de eliminatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij iets of iemand wordt weggenomen, verwijderd of uitgesloten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động lấy đi, dời đi, hoặc loại bỏ một cái gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De eliminatie van afvalstoffen uit het lichaam is essentieel voor de gezondheid."

    "Sự loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể là điều cần thiết cho sức khỏe."

  • "Na de eerste ronde was er een significante eliminatie van kandidaten."

    "Sau vòng đầu tiên, đã có một sự loại bỏ đáng kể các ứng cử viên."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de'. Số nhiều: eliminaties. Từ này có nghĩa tương tự 'sự loại bỏ', 'sự khử ra', 'sự tống khử'. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc trong các cuộc thi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de eliminatie
De eliminatie van de concurrentie was noodzakelijk voor het succes van het bedrijf.
(Việc loại bỏ đối thủ cạnh tranh là cần thiết cho sự thành công của công ty.)
Số nhiều de eliminaties
De eliminaties in het toernooi waren verrassend.
(Các vòng loại trong giải đấu thật đáng ngạc nhiên.)
Thể giảm nhẹ het eliminatietje
Na het eliminatietje voelde hij zich al een stuk beter.
(Sau khi loại bỏ một chút, anh ấy đã cảm thấy tốt hơn rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De eliminatie van slechte gewoonten is essentieel voor een gezonder leven."

    "Việc loại bỏ những thói quen xấu là điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh hơn."

  • "Hij werd eerste tijdens de race, maar de eliminatie volgde na een technische fout."

    "Anh ấy đã về nhất trong cuộc đua, nhưng việc loại bỏ theo sau một lỗi kỹ thuật."

  • "Het team probeert de eliminatie van overbodige kosten te bewerkstelligen, zodat ze meer winst kunnen maken."

    "Đội đang cố gắng thực hiện việc loại bỏ các chi phí không cần thiết, để họ có thể kiếm được nhiều lợi nhuận hơn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De eliminatie van plastic afval is een belangrijk doel voor het milieu."

    "Việc loại bỏ rác thải nhựa là một mục tiêu quan trọng đối với môi trường."

  • "Na de eliminatie van hun grootste concurrent, steeg de verkoop van het bedrijf enorm."

    "Sau khi loại bỏ đối thủ cạnh tranh lớn nhất của họ, doanh số bán hàng của công ty đã tăng vọt."

  • "Het meisje gaf haar kat een snoepje. (Het meisje gaf haar kat een snoepje.) => Het meisje gaf haar kat een snoepjetje."

    "Cô gái cho con mèo của mình một viên kẹo. (Cô gái cho con mèo của mình một viên kẹo.) => Cô gái cho con mèo của mình một viên kẹo nhỏ."