de vernietiging
/vərˈni.tɪ.ɣɪŋ/
sự tiêu diệt
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de vernietiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De handeling of het proces van vernietigen; totale verwoesting of verwijdering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tiêu diệt; sự phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vernietiging van het milieu is een groot probleem."
"Sự tiêu diệt môi trường là một vấn đề lớn."
"De vernietiging van de stad was compleet na de aardbeving."
"Sự tiêu diệt thành phố là hoàn toàn sau trận động đất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'vernietiging' là 'de'. Số nhiều của 'vernietiging' là 'vernietigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vernietiging | De vernietiging van het milieu is een groot probleem. (Sự hủy hoại môi trường là một vấn đề lớn.) |
| Số nhiều | de vernietigingen | De vernietigingen door de aardbeving waren enorm. (Những sự tàn phá do trận động đất gây ra là rất lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het vernietiginkje | Een klein vernietiginkje van de documenten was genoeg om de sporen te wissen. (Một sự hủy diệt nhỏ các tài liệu là đủ để xóa dấu vết.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De vernietiging van de stad was compleet na de bombardementen."
"Sự tàn phá của thành phố là hoàn toàn sau các vụ ném bom."
-
"Het eerste huis aan de linker kant is nummer zes."
"Ngôi nhà đầu tiên ở phía bên trái là số sáu."
-
"Ik denk dat hij de taak af zal maken, omdat hij erg gemotiveerd is."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ, bởi vì anh ấy rất có động lực."
