(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitzondering
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Khoa học máy tính

de uitzondering

/ˈœy̯tˌsɔn.dər.ɪŋ/
ngoại lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitzondering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon of zaak die niet in een algemene verklaring is begrepen of die niet aan een algemene regel voldoet; afwijking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de regel, en hier is de uitzondering."

    "Đây là quy tắc, và đây là trường hợp ngoại lệ."

  • "Er zijn altijd uitzonderingen op de regel."

    "Luôn có những trường hợp ngoại lệ cho quy tắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afwijking(sự sai lệch, sự khác biệt) discrepantie(sự khác biệt, sự không nhất quán)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'uitzondering' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'uitzonderingen'. Đây là một trường hợp đặc biệt, một điều gì đó không tuân theo quy tắc chung. Ví dụ: 'Dit geldt voor alle leerlingen, met één uitzondering.' (Điều này áp dụng cho tất cả học sinh, trừ một trường hợp ngoại lệ.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitzondering
De uitzondering bevestigt de regel.
(Ngoại lệ chứng minh quy tắc.)
Số nhiều de uitzonderingen
Er zijn altijd uitzonderingen op de regel.
(Luôn có những ngoại lệ cho quy tắc.)
Thể giảm nhẹ het uitzonderinkje
Een klein uitzonderinkje kan geen kwaad.
(Một ngoại lệ nhỏ cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De uitzondering bevestigt de regel."

    "Ngoại lệ xác nhận quy tắc."

  • "Het museum is open, maar er is een uitzondering: vandaag is het gesloten."

    "Viện bảo tàng mở cửa, nhưng có một ngoại lệ: hôm nay nó đóng cửa."

  • "De V2-regel: Vandaag ga ik naar de markt. Lidwoord: De markt is erg druk. Bijzin: Ik weet dat ik vandaag naar de markt ga. Scheidbaar werkwoord: Ik ga vandaag de boodschappen doen. "

    "Quy tắc V2: Hôm nay tôi đi chợ. Mạo từ: Chợ rất đông đúc. Câu phụ: Tôi biết rằng hôm nay tôi sẽ đi chợ. Động từ tách: Hôm nay tôi sẽ đi mua sắm."