begrepen
Định nghĩa "begrepen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'begrijpen': de betekenis of het belang van iets inzien of vatten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'understand': hiểu, lĩnh hội, nhận thức được ý nghĩa dự định của (từ ngữ, ngôn ngữ hoặc người nói).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb het begrepen."
"Tôi đã hiểu rồi."
"Heb je het begrepen wat ik zei?"
"Bạn có hiểu những gì tôi đã nói không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là quá khứ phân từ của động từ 'begrijpen' (hiểu). Trong tiếng Hà Lan, động từ 'begrijpen' là một động từ bất quy tắc, vì vậy dạng quá khứ phân từ của nó là 'begrepen' chứ không phải dạng thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb de uitleg begrepen."
"Tôi đã hiểu lời giải thích."
-
"Het concept werd door de studenten goed begrepen."
"Khái niệm này đã được các sinh viên hiểu rõ."
-
"Heb je begrepen wat de docent zei?"
"Bạn có hiểu những gì giáo viên nói không?"
-
"Ik heb het bericht begrepen. (Voltooid deelwoord)"
"Tôi đã hiểu thông điệp này. (Quá khứ phân từ)"
-
"Hij begrijpt de vraag niet. (Tegenwoordige tijd)"
"Anh ấy không hiểu câu hỏi."
-
"Zij staat vroeg op. (Scheidbare werkwoorden & Tegenwoordige tijd)"
"Cô ấy thức dậy sớm."
-
"Ik heb de les begrepen."
"Tôi đã hiểu bài học."
-
"Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài chơi. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Ik beloofde dat ik de volgende dag zou opbellen."
"Tôi hứa rằng tôi sẽ gọi điện vào ngày hôm sau."
-
"Ik heb de uitleg begrepen."
"Tôi đã hiểu lời giải thích."
-
"Zij is naar de winkel gegaan, omdat ze melk nodig had."
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng bởi vì cô ấy cần sữa."
-
"Morgen haal ik de bestelling op."
"Ngày mai tôi sẽ đi nhận đơn hàng."
