(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het normale
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xã hội học, Thống kê, Kinh doanh

het normale

[hɛt ˈnɔrmɑːlə]
điều bình thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het normale" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dat wat normaal, gewoon of standaard is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gì đó là bình thường, điển hình hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de pandemie voelde het weer normaal om mensen te ontmoeten."

    "Sau đại dịch, việc gặp gỡ mọi người lại trở thành điều bình thường."

  • "De discussie ging over wat we als het normale beschouwen."

    "Cuộc thảo luận xoay quanh việc chúng ta coi điều gì là bình thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de gewoonte(thói quen, sự thường lệ) het gebruikelijke(điều thường thấy)

Trái nghĩa

het ongewone(điều khác thường) het buitengewone(điều đặc biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (het-woord). Trong tiếng Việt, 'điều bình thường' có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác. Trong tiếng Hà Lan, khi muốn diễn đạt ý nghĩa này như một danh từ, ta thường thêm mạo từ 'het' đứng trước tính từ 'normaal' đã được danh từ hóa. Ví dụ: 'Het normale leven' (Cuộc sống bình thường). Số nhiều của 'het normale' không phổ biến vì nó thường dùng để chỉ khái niệm chung. Khi cần diễn đạt các điều bình thường, ta có thể dùng 'de normaliteiten', nhưng ít dùng hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het normale
Het normale is niet altijd het beste.
(Điều bình thường không phải lúc nào cũng là tốt nhất.)
Số nhiều de normalen
De normalen vinden dit vreemd.
(Những người bình thường thấy điều này lạ.)
Thể giảm nhẹ het normaaltje
Een klein normaaltje is soms al genoeg.
(Một chút bình thường đôi khi đã là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het normale is tegenwoordig om online te winkelen."

    "Ngày nay, việc mua sắm trực tuyến là điều bình thường."

  • "Hij streeft ernaar om boven het normale uit te stijgen en uitzonderlijke prestaties te leveren."

    "Anh ấy cố gắng vượt lên trên những điều bình thường và đạt được những thành tích xuất sắc."

  • "Het is niet normaal om zo laat nog buiten te zijn, vind ik."

    "Tôi thấy việc ra ngoài muộn như vậy là không bình thường."

Mạo từ De và Het
  • "Voor mij is het normale een rustige avond thuis met een boek."

    "Đối với tôi, điều bình thường là một buổi tối yên tĩnh ở nhà với một cuốn sách."

  • "Het normale is dat mensen op tijd naar hun werk gaan."

    "Điều bình thường là mọi người đi làm đúng giờ."

  • "In Nederland is het normale om op de fiets naar het werk te gaan."

    "Ở Hà Lan, điều bình thường là đi xe đạp đi làm."

Số nhiều của danh từ
  • "Het normale is voor iedereen anders, wat voor jou normaal is, is dat niet voor een ander."

    "Cái bình thường là khác nhau đối với mỗi người, cái gì bình thường với bạn thì không phải vậy đối với người khác."

  • "De man loopt. De mannen lopen. (man -> mannen)"

    "Người đàn ông đi bộ. Những người đàn ông đi bộ. (người đàn ông -> những người đàn ông)"

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen -> ruim ... op)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp -> dọn ... dẹp)"