het normale
Định nghĩa "het normale" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dat wat normaal, gewoon of standaard is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cái gì đó là bình thường, điển hình hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de pandemie voelde het weer normaal om mensen te ontmoeten."
"Sau đại dịch, việc gặp gỡ mọi người lại trở thành điều bình thường."
"De discussie ging over wat we als het normale beschouwen."
"Cuộc thảo luận xoay quanh việc chúng ta coi điều gì là bình thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính (het-woord). Trong tiếng Việt, 'điều bình thường' có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác. Trong tiếng Hà Lan, khi muốn diễn đạt ý nghĩa này như một danh từ, ta thường thêm mạo từ 'het' đứng trước tính từ 'normaal' đã được danh từ hóa. Ví dụ: 'Het normale leven' (Cuộc sống bình thường). Số nhiều của 'het normale' không phổ biến vì nó thường dùng để chỉ khái niệm chung. Khi cần diễn đạt các điều bình thường, ta có thể dùng 'de normaliteiten', nhưng ít dùng hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het normale | Het normale is niet altijd het beste. (Điều bình thường không phải lúc nào cũng là tốt nhất.) |
| Số nhiều | de normalen | De normalen vinden dit vreemd. (Những người bình thường thấy điều này lạ.) |
| Thể giảm nhẹ | het normaaltje | Een klein normaaltje is soms al genoeg. (Một chút bình thường đôi khi đã là đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het normale is tegenwoordig om online te winkelen."
"Ngày nay, việc mua sắm trực tuyến là điều bình thường."
-
"Hij streeft ernaar om boven het normale uit te stijgen en uitzonderlijke prestaties te leveren."
"Anh ấy cố gắng vượt lên trên những điều bình thường và đạt được những thành tích xuất sắc."
-
"Het is niet normaal om zo laat nog buiten te zijn, vind ik."
"Tôi thấy việc ra ngoài muộn như vậy là không bình thường."
-
"Voor mij is het normale een rustige avond thuis met een boek."
"Đối với tôi, điều bình thường là một buổi tối yên tĩnh ở nhà với một cuốn sách."
-
"Het normale is dat mensen op tijd naar hun werk gaan."
"Điều bình thường là mọi người đi làm đúng giờ."
-
"In Nederland is het normale om op de fiets naar het werk te gaan."
"Ở Hà Lan, điều bình thường là đi xe đạp đi làm."
-
"Het normale is voor iedereen anders, wat voor jou normaal is, is dat niet voor een ander."
"Cái bình thường là khác nhau đối với mỗi người, cái gì bình thường với bạn thì không phải vậy đối với người khác."
-
"De man loopt. De mannen lopen. (man -> mannen)"
"Người đàn ông đi bộ. Những người đàn ông đi bộ. (người đàn ông -> những người đàn ông)"
-
"Ik ruim de kamer op. (opruimen -> ruim ... op)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp -> dọn ... dẹp)"
